Mã HS: 020621
Lưỡi bò đông lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm "Thịt và phụ phẩm ăn được" trong Mã HS, bao gồm thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh và nội tạng, đầu, chân, đuôi và các phụ phẩm ăn được khác của động vật. Chương này không bao gồm mỡ động vật, sản phẩm thịt chế biến (như xúc xích, đồ hộp) và động vật sống. Chủ yếu được phân chia theo loài động vật (bò, lợn, cừu, gia cầm, v.v.) và trạng thái (tươi, ướp lạnh, đông lạnh). Đây là một trong những chương cốt lõi cho xuất nhập khẩu thực phẩm, liên quan đến kiểm dịch và tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
Nhóm
Nhóm 0206 bao gồm "Phụ phẩm ăn được của bò, lợn, cừu, dê, ngựa, lừa, la, v.v. tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh", bao gồm đầu, lưỡi, tim, gan, thận, dạ dày, ruột, chân, đuôi, v.v. Nhóm này được phân chia thêm theo loài động vật và loại phụ phẩm, ví dụ 0206.10 là phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh, 0206.2 là phụ phẩm bò đông lạnh. Lưỡi bò đông lạnh thuộc loại phụ phẩm bò đông lạnh, được phân loại vào 0206.21.
Phân tích từng chữ số
Mã 020621 có 6 chữ số: 2 chữ số đầu "02" đại diện cho Chương 02 "Thịt và phụ phẩm ăn được"; chữ số thứ 3-4 "06" đại diện cho nhóm 0206 "Phụ phẩm ăn được"; chữ số thứ 5-6 "21" đại diện cho phân nhóm 0206.21 "Lưỡi bò đông lạnh". Cụ thể, chữ số thứ 5 "2" biểu thị nhóm phân nhóm "phụ phẩm bò đông lạnh", chữ số thứ 6 "1" chỉ định "lưỡi". Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 020621 là "Lưỡi bò đông lạnh", tức là lưỡi bò đã qua xử lý đông lạnh, thuộc phụ phẩm ăn được.
Căn cứ phân loại
Lưỡi bò đông lạnh được phân loại vào 020621 vì đây là phụ phẩm ăn được của bò (lưỡi) và ở trạng thái đông lạnh. Không phân loại vào 0201 (thịt bò tươi hoặc ướp lạnh) hoặc 0202 (thịt bò đông lạnh) vì các nhóm này chỉ bao gồm mô cơ, không bao gồm phụ phẩm. Cũng không phân loại vào các phân nhóm khác của 0206 như 0206.22 (gan bò đông lạnh) hoặc 0206.29 (phụ phẩm bò đông lạnh khác) vì lưỡi có phân nhóm riêng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng hóa
Ghi tên chính xác của hàng hóa, như "Lưỡi bò đông lạnh", tránh sử dụng tên thông thường hoặc mô tả mơ hồ.
⚠️ Ghi sai thành "Lưỡi bò" mà không ghi rõ trạng thái, hoặc viết thành "Thịt lưỡi bò đông lạnh".
Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản
Ghi rõ "đông lạnh", tức là bảo quản đông lạnh, nhiệt độ thường dưới -18°C.
⚠️ Ghi sai thành "tươi" hoặc "ướp lạnh", hoặc nhầm lẫn giữa "đông lạnh" và "làm lạnh".
Trạng thái
Mô tả liệu đã lọc xương, bỏ da, cắt tỉa, v.v., như "Lưỡi nguyên, bỏ da ngoài".
⚠️ Không mô tả trạng thái cắt tỉa, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Động vật nguồn gốc
Ghi rõ "bò", và cụ thể đến giống (như bò vàng, trâu) hoặc tên khoa học.
⚠️ Chỉ ghi "bò", không phân biệt giống bò, có thể ảnh hưởng đến kiểm dịch.
Quy cách đóng gói
Ghi hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "Đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg".
⚠️ Bỏ sót trọng lượng tịnh hoặc vật liệu đóng gói, ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, ghi tên thương hiệu; nếu không có, ghi "Không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót.
Ngày sản xuất
Ghi ngày sản xuất cụ thể hoặc số lô, để dễ truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Sai định dạng hoặc nhầm lẫn với hạn sử dụng.
Quốc gia/vùng xuất khẩu
Ghi quốc gia xuất xứ và vùng cụ thể, như "Úc".
⚠️ Chỉ ghi "Úc", không sử dụng tên quốc gia tiêu chuẩn.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng hóa: Lưỡi bò đông lạnh Mã HS: 02062100 Phương pháp sản xuất bảo quản: Đông lạnh (dưới -18°C) Trạng thái: Lưỡi nguyên, bỏ da ngoài, cắt tỉa sạch Động vật nguồn gốc: Bò (bò vàng) Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng trọng lượng tịnh 10 kg Thương hiệu: Không Ngày sản xuất: 2025-01-15 Quốc gia xuất khẩu: Úc Số lượng: 500 thùng, trọng lượng tịnh 5000 kg Mục đích: Ăn được Ghi chú: Đáp ứng yêu cầu kiểm dịch thịt nhập khẩu của Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là lưỡi bò, thuộc phụ phẩm ăn được; 2) Trạng thái là đông lạnh, tức là bảo quản đông lạnh; 3) Chưa qua chế biến thêm (như ướp muối, nấu chín). Theo quy tắc Mã HS, lưỡi bò đông lạnh nên được phân loại vào 0206.21. Nếu đã qua chế biến (như muối, xông khói), có thể được phân loại vào 0210 hoặc 1602. Khi phân loại cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và quyết định phân loại của Tổng cục Hải quan.
Mã dễ nhầm:
020610 - Phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh
Trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh; nếu lưỡi bò chưa qua đông lạnh, được phân loại vào mã này.
020622 - Gan bò đông lạnh
Hàng hóa là gan bò, không phải lưỡi bò; phân nhóm khác nhau, không thể thay thế.
020629 - Phụ phẩm bò đông lạnh khác
Bao gồm phụ phẩm bò đông lạnh ngoài lưỡi, như tim, thận, dạ dày, v.v.; lưỡi bò có phân nhóm riêng.
020230 - Thịt bò đông lạnh không xương
Hàng hóa là thịt bò (mô cơ), không phải phụ phẩm; lưỡi bò không thuộc mô cơ.
021020 - Thịt bò khô, xông khói, ướp muối hoặc ngâm muối
Thịt bò đã qua chế biến, không phải phụ phẩm tươi đông lạnh; nếu lưỡi bò đã qua ướp muối được phân loại vào đây.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của lưỡi bò đông lạnh là gì?
A: Mã HS của lưỡi bò đông lạnh là 02062100, trong đó 0206 đại diện cho phụ phẩm ăn được, 21 đại diện cho lưỡi bò đông lạnh. Mã này áp dụng cho lưỡi bò đã qua xử lý đông lạnh, chưa qua chế biến thêm.
Q: Làm thế nào để phân biệt lưỡi bò đông lạnh và thịt lưỡi bò đông lạnh?
A: Lưỡi bò đông lạnh chỉ lưỡi bò nguyên vẹn, bao gồm thân lưỡi và gốc lưỡi, thường bỏ da ngoài; thịt lưỡi bò đông lạnh có thể chỉ thịt lưỡi đã cắt, nếu vẫn là lưỡi bò thì phân loại vào 020621, nếu trộn lẫn các bộ phận khác có thể phân loại vào 020629.
Q: Nhập khẩu lưỡi bò đông lạnh cần những chứng từ gì?
A: Cần cung cấp giấy chứng nhận vệ sinh chính thức của nước xuất khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, v.v. Ngoài ra, doanh nghiệp sản xuất nước ngoài cần đăng ký tại Trung Quốc, và nước xuất khẩu cần ký nghị định thư với Trung Quốc.
Q: Thuế suất nhập khẩu lưỡi bò đông lạnh là bao nhiêu?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm. Khuyến nghị tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu mới nhất của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc tra cứu thuế suất cụ thể qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế.
Q: Nếu lưỡi bò qua ướp muối, mã HS có thay đổi không?
A: Có. Nếu lưỡi bò qua ướp muối, sấy khô hoặc xông khói, thì không còn phân loại vào 0206 mà nên phân loại vào 0210 (Thịt và phụ phẩm ăn được, khô, xông khói, ướp muối hoặc ngâm muối). Phân nhóm cụ thể cần xác định theo phương pháp chế biến.
Q: Bán lưỡi bò đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì?
A: Nhập khẩu lưỡi bò đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần đáp ứng yêu cầu kiểm dịch của Trung Quốc, hoàn thành khai báo hải quan và đảm bảo sản phẩm đến từ quốc gia được phép. Đồng thời, cần chú ý đến hạn sử dụng, điều kiện bảo quản và tuân thủ danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử.
Q: Nhầm lẫn phân loại lưỡi bò đông lạnh vào 0202 sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến sai sót phân loại hải quan, ảnh hưởng đến áp dụng thuế suất và điều kiện giám sát. Nếu bị phát hiện, có thể phải nộp thuế bổ sung, phạt tiền hoặc thậm chí trả hàng. Khuyến nghị sử dụng phân loại trước hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện giám sát lưỡi bò đông lạnh?
A: Có thể tra cứu qua hệ thống "Tra cứu phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu" hoặc "Tra cứu điều kiện giám sát" trên trang web Tổng cục Hải quan, nhập mã HS 02062100, xem mã chứng từ giám sát tương ứng (như A, B, P, Q, v.v.) và loại kiểm dịch.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.