Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt động vật ở trạng thái tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, hun khói, muối, v.v. Chương này phân chia các nhóm theo loài động vật, như bò, lợn, cừu, ngựa, v.v., và phân biệt trạng thái tươi, ướp lạnh, đông lạnh. Cốt lõi là mô cơ động vật dùng làm thực phẩm cho người và nội tạng ăn được, nhưng không bao gồm động vật sống, mỡ động vật, da thuộc, v.v. Nhóm 0205 dành riêng cho thịt của họ ngựa (ngựa, lừa, la), bao gồm trạng thái tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. Dù là nguyên con, nửa con, thịt cắt khúc hay có xương/không xương, đều được phân loại vào nhóm này. Lưu ý: phụ phẩm ăn được của họ ngựa phải được phân loại vào 0206, còn sản phẩm thịt ngựa hoặc đồ hộp thì vào Chương 16. 2 chữ số đầu 02 đại diện cho Chương 02 "Thịt và phụ phẩm ăn được". Chữ số thứ 3-4 là 05 đại diện cho nhóm 0205, đặc biệt chỉ thịt của ngựa, lừa, la. Chữ số thứ 5-6 là phân nhóm, nhưng 020500 không được phân chia thêm, nghĩa là tất cả thịt họ ngựa tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh thuộc nhóm này đều được phân loại vào mã này. Trong thực tế khai báo hải quan, nếu là đông lạnh, thường sử dụng 0205.00.00; nếu là tươi hoặc ướp lạnh, cũng thuộc mã này, nhưng cần ghi rõ trạng thái trong các yếu tố khai báo. Hàng hóa này là thịt họ ngựa, và trạng thái là tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, phù hợp với mô tả của nhóm 0205. Các nhóm liền kề 0201-0204 lần lượt dành cho bò, lợn, cừu, dê, v.v., 0206 là phụ phẩm ăn được, 0207 là thịt gia cầm. Do đó, chỉ cần loài động vật là ngựa, lừa, la và là mô cơ ăn được, thì được phân loại vào 0205.
Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt động vật ở trạng thái tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, hun khói, muối, v.v. Chương này phân chia các nhóm theo loài động vật, như bò, lợn, cừu, ngựa, v.v., và phân biệt trạng thái tươi, ướp lạnh, đông lạnh. Cốt lõi là mô cơ động vật dùng làm thực phẩm cho người và nội tạng ăn được, nhưng không bao gồm động vật sống, mỡ động vật, da thuộc, v.v.
Nhóm
Nhóm 0205 dành riêng cho thịt của họ ngựa (ngựa, lừa, la), bao gồm trạng thái tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. Dù là nguyên con, nửa con, thịt cắt khúc hay có xương/không xương, đều được phân loại vào nhóm này. Lưu ý: phụ phẩm ăn được của họ ngựa phải được phân loại vào 0206, còn sản phẩm thịt ngựa hoặc đồ hộp thì vào Chương 16.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 02 đại diện cho Chương 02 "Thịt và phụ phẩm ăn được". Chữ số thứ 3-4 là 05 đại diện cho nhóm 0205, đặc biệt chỉ thịt của ngựa, lừa, la. Chữ số thứ 5-6 là phân nhóm, nhưng 020500 không được phân chia thêm, nghĩa là tất cả thịt họ ngựa tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh thuộc nhóm này đều được phân loại vào mã này. Trong thực tế khai báo hải quan, nếu là đông lạnh, thường sử dụng 0205.00.00; nếu là tươi hoặc ướp lạnh, cũng thuộc mã này, nhưng cần ghi rõ trạng thái trong các yếu tố khai báo.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thịt họ ngựa, và trạng thái là tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, phù hợp với mô tả của nhóm 0205. Các nhóm liền kề 0201-0204 lần lượt dành cho bò, lợn, cừu, dê, v.v., 0206 là phụ phẩm ăn được, 0207 là thịt gia cầm. Do đó, chỉ cần loài động vật là ngựa, lừa, la và là mô cơ ăn được, thì được phân loại vào 0205.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "thịt ngựa tươi", "thịt lừa đông lạnh", v.v., cần phù hợp với mô tả mã HS. Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Ghi rõ "tươi", "ướp lạnh" hoặc "đông lạnh", đông lạnh cần ghi rõ nhiệt độ đông và phương pháp. Trạng thái: Như "nguyên con", "nửa con", "có xương", "không xương", "cắt khúc", v.v., ảnh hưởng đến phân loại và kiểm dịch. Loài động vật: Xác định rõ là ngựa, lừa hoặc la, các loài khác nhau có thể liên quan đến yêu cầu kiểm dịch khác nhau. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể điền "không". Quy cách đóng gói: Như "đóng gói chân không, mỗi thùng 10 kg", ảnh hưởng đến kiểm tra và thuế quan. Xuất xứ: Quốc gia/khu vực nuôi hoặc giết mổ động vật, cần cụ thể đến bang/tỉnh. Tên hàng: thịt lừa đông lạnh; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: đông lạnh, nhiệt độ trung tâm -18℃; Trạng thái: không xương, thịt cắt khúc; Loài động vật: lừa; Thương hiệu: không; Quy cách đóng gói: đóng gói chân không, mỗi thùng 20 kg; Xuất xứ: tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. Nhầm lẫn xúc xích thịt ngựa và các sản phẩm chín khác vào 0205, thực tế nên vào 1601 hoặc 1602. Không phân biệt tươi, ướp lạnh, đông lạnh, dẫn đến các yếu tố khai báo không đầy đủ. Phân loại sai phụ phẩm họ ngựa (như gan ngựa) vào 0205, thực tế nên vào 0206.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "thịt ngựa tươi", "thịt lừa đông lạnh", v.v., cần phù hợp với mô tả mã HS.
⚠️ Ghi sai thành "sản phẩm thịt ngựa" hoặc "sườn ngựa", không phân biệt tươi sống và chế biến.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Ghi rõ "tươi", "ướp lạnh" hoặc "đông lạnh", đông lạnh cần ghi rõ nhiệt độ đông và phương pháp.
⚠️ Khai báo sai ướp lạnh thành đông lạnh, hoặc không ghi rõ trạng thái cụ thể.
Trạng thái
Như "nguyên con", "nửa con", "có xương", "không xương", "cắt khúc", v.v., ảnh hưởng đến phân loại và kiểm dịch.
⚠️ Ghi chung chung "khối thịt", không nói rõ có xương hay không.
Loài động vật
Xác định rõ là ngựa, lừa hoặc la, các loài khác nhau có thể liên quan đến yêu cầu kiểm dịch khác nhau.
⚠️ Chỉ ghi "thịt ngựa", không phân biệt thịt lừa hoặc thịt la.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể điền "không".
⚠️ Bỏ qua thương hiệu, dẫn đến rủi ro sở hữu trí tuệ.
Quy cách đóng gói
Như "đóng gói chân không, mỗi thùng 10 kg", ảnh hưởng đến kiểm tra và thuế quan.
⚠️ Chỉ ghi "đóng thùng", không ghi rõ trọng lượng.
Xuất xứ
Quốc gia/khu vực nuôi hoặc giết mổ động vật, cần cụ thể đến bang/tỉnh.
⚠️ Chỉ ghi "nhập khẩu", không ghi rõ quốc gia xuất xứ.
Ví dụ: Tên hàng: thịt lừa đông lạnh; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: đông lạnh, nhiệt độ trung tâm -18℃; Trạng thái: không xương, thịt cắt khúc; Loài động vật: lừa; Thương hiệu: không; Quy cách đóng gói: đóng gói chân không, mỗi thùng 20 kg; Xuất xứ: tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn xúc xích thịt ngựa và các sản phẩm chín khác vào 0205, thực tế nên vào 1601 hoặc 1602.
Không phân biệt tươi, ướp lạnh, đông lạnh, dẫn đến các yếu tố khai báo không đầy đủ.
Phân loại sai phụ phẩm họ ngựa (như gan ngựa) vào 0205, thực tế nên vào 0206.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là loài động vật (ngựa, lừa, la) và trạng thái bảo quản (tươi, ướp lạnh, đông lạnh). Phải đảm bảo hàng hóa là mô cơ ăn được và chưa qua chế biến thêm (như muối, hun khói, nấu chín). Nếu là phụ phẩm, thì vào 0206; nếu là sản phẩm thịt, vào Chương 16. 0201 Thịt bò tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh: Loài động vật khác nhau, 0201 là bò, 0205 là họ ngựa. 0206 Phụ phẩm ăn được: 0206 bao gồm đầu, chân, gan, thận, v.v. của họ ngựa, còn 0205 chỉ chỉ mô cơ. 1601 Xúc xích thịt và sản phẩm tương tự: 1601 là sản phẩm thịt đã qua chế biến như nhồi, gia vị, 0205 là thịt tươi sống chưa qua chế biến. 1602 Thịt chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác: 1602 bao gồm thịt ngựa chín như luộc, chiên, nướng, 0205 chỉ giới hạn ở trạng thái tươi sống. Động vật có phải là ngựa, lừa hoặc la không? Trạng thái có phải là tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh không? Có phải chỉ là mô cơ, không bao gồm phụ phẩm không? Có phải chưa qua muối, hun khói hoặc nấu chín không? Có phải dùng để ăn không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là loài động vật (ngựa, lừa, la) và trạng thái bảo quản (tươi, ướp lạnh, đông lạnh). Phải đảm bảo hàng hóa là mô cơ ăn được và chưa qua chế biến thêm (như muối, hun khói, nấu chín). Nếu là phụ phẩm, thì vào 0206; nếu là sản phẩm thịt, vào Chương 16.
Mã dễ nhầm:
0201 - Thịt bò tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Loài động vật khác nhau, 0201 là bò, 0205 là họ ngựa.
0206 - Phụ phẩm ăn được
0206 bao gồm đầu, chân, gan, thận, v.v. của họ ngựa, còn 0205 chỉ chỉ mô cơ.
1601 - Xúc xích thịt và sản phẩm tương tự
1601 là sản phẩm thịt đã qua chế biến như nhồi, gia vị, 0205 là thịt tươi sống chưa qua chế biến.
1602 - Thịt chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác
1602 bao gồm thịt ngựa chín như luộc, chiên, nướng, 0205 chỉ giới hạn ở trạng thái tươi sống.
Tự kiểm tra:
✓ Động vật có phải là ngựa, lừa hoặc la không?
✓ Trạng thái có phải là tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh không?
✓ Có phải chỉ là mô cơ, không bao gồm phụ phẩm không?
✓ Có phải chưa qua muối, hun khói hoặc nấu chín không?
✓ Có phải dùng để ăn không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 020500? Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn thương mại quốc tế. Cần lưu ý thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm, nên lấy dữ liệu thời gian thực chính thức làm chuẩn. Nhập khẩu thịt ngựa cần những phê duyệt kiểm dịch nào? Nhập khẩu thịt ngựa cần tuân thủ "Biện pháp quản lý kiểm dịch và kiểm tra sản phẩm thịt xuất nhập cảnh", cần xin "Giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh", và đảm bảo quốc gia xuất khẩu và doanh nghiệp sản xuất đã đăng ký tại Trung Quốc. Quy trình cụ thể có thể hỏi hải quan địa phương. Sự khác biệt giữa 020500 và 020610 là gì? 020500 là mô cơ của họ ngựa, 020610 là phụ phẩm ăn được của họ bò. Cả hai khác nhau về loài động vật và bộ phận, không thể nhầm lẫn. Thịt ngựa đông lạnh và thịt ngựa ướp lạnh khác nhau thế nào trong khai báo? Cả hai có cùng mã HS, nhưng yếu tố khai báo cần ghi rõ "đông lạnh" hoặc "ướp lạnh", và đông lạnh cần cung cấp chi tiết như nhiệt độ trung tâm, ảnh hưởng đến kiểm tra và yêu cầu lưu trữ. Bán sản phẩm thịt ngựa qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên dùng mã HS nào? Nếu là thịt ngựa chín hoặc tẩm gia vị, nên vào 1602; nếu là thịt ngựa tươi sống, thì vào 020500. Cần đánh giá dựa trên trạng thái chế biến thực tế. Khi khai báo, cột thương hiệu điền như thế nào? Có thương hiệu thì khai báo trung thực, không có thương hiệu điền "không". Nếu thương hiệu liên quan đến sở hữu trí tuệ, cần cung cấp giấy ủy quyền, tránh rủi ro xâm phạm. Khi phân loại thịt ngựa, có xương và không xương có ảnh hưởng đến mã không? Không ảnh hưởng, đều vào 020500. Nhưng yếu tố khai báo cần ghi rõ "có xương" hoặc "không xương", để hải quan thống kê và kiểm tra. Nhập khẩu thịt ngựa từ EU, có được hưởng thuế suất ưu đãi không? Cần xem hiệp định thương mại giữa Trung Quốc và EU. Hiện tại Trung Quốc và EU không có hiệp định thương mại tự do, thường áp dụng thuế suất tối huệ quốc. Cụ thể có thể tra cứu biểu thuế hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 020500?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn thương mại quốc tế. Cần lưu ý thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm, nên lấy dữ liệu thời gian thực chính thức làm chuẩn.
Q: Nhập khẩu thịt ngựa cần những phê duyệt kiểm dịch nào?
A: Nhập khẩu thịt ngựa cần tuân thủ "Biện pháp quản lý kiểm dịch và kiểm tra sản phẩm thịt xuất nhập cảnh", cần xin "Giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh", và đảm bảo quốc gia xuất khẩu và doanh nghiệp sản xuất đã đăng ký tại Trung Quốc. Quy trình cụ thể có thể hỏi hải quan địa phương.
Q: Sự khác biệt giữa 020500 và 020610 là gì?
A: 020500 là mô cơ của họ ngựa, 020610 là phụ phẩm ăn được của họ bò. Cả hai khác nhau về loài động vật và bộ phận, không thể nhầm lẫn.
Q: Thịt ngựa đông lạnh và thịt ngựa ướp lạnh khác nhau thế nào trong khai báo?
A: Cả hai có cùng mã HS, nhưng yếu tố khai báo cần ghi rõ "đông lạnh" hoặc "ướp lạnh", và đông lạnh cần cung cấp chi tiết như nhiệt độ trung tâm, ảnh hưởng đến kiểm tra và yêu cầu lưu trữ.
Q: Bán sản phẩm thịt ngựa qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên dùng mã HS nào?
A: Nếu là thịt ngựa chín hoặc tẩm gia vị, nên vào 1602; nếu là thịt ngựa tươi sống, thì vào 020500. Cần đánh giá dựa trên trạng thái chế biến thực tế.
Q: Khi khai báo, cột thương hiệu điền như thế nào?
A: Có thương hiệu thì khai báo trung thực, không có thương hiệu điền "không". Nếu thương hiệu liên quan đến sở hữu trí tuệ, cần cung cấp giấy ủy quyền, tránh rủi ro xâm phạm.
Q: Khi phân loại thịt ngựa, có xương và không xương có ảnh hưởng đến mã không?
A: Không ảnh hưởng, đều vào 020500. Nhưng yếu tố khai báo cần ghi rõ "có xương" hoặc "không xương", để hải quan thống kê và kiểm tra.
Q: Nhập khẩu thịt ngựa từ EU, có được hưởng thuế suất ưu đãi không?
A: Cần xem hiệp định thương mại giữa Trung Quốc và EU. Hiện tại Trung Quốc và EU không có hiệp định thương mại tự do, thường áp dụng thuế suất tối huệ quốc. Cụ thể có thể tra cứu biểu thuế hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.