Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v. Chương này được chia thành nhiều nhóm thuế, như 0201 thịt bò tươi hoặc ướp lạnh, 0202 thịt bò đông lạnh, 0203 thịt lợn, v.v. Hàng hóa trong chương chủ yếu dùng để ăn, nhưng một số phụ phẩm như ruột, bàng quang cũng được phân loại vào chương này. Lưu ý chương này không bao gồm các sản phẩm thịt (Chương 16) hoặc mỡ động vật (Chương 15). Nhóm thuế 0201 bao gồm thịt bò tươi hoặc ướp lạnh, bao gồm cả có xương và không xương. Tươi nghĩa là chưa qua xử lý đông lạnh, ướp lạnh nghĩa là bảo quản ở nhiệt độ khoảng 0°C. Nhóm thuế này được phân chia thêm dựa trên việc có xương hay không và phương pháp xử lý sau giết mổ. Thịt bò có xương là phần thân thịt hoặc sau khi cắt vẫn còn xương, như sườn, thịt đùi có xương, v.v. Mã 020120 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 02 biểu thị Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được); chữ số thứ 3-4 là 01 biểu thị nhóm thuế 0201 (thịt bò tươi hoặc ướp lạnh); chữ số thứ 5-6 là 20 biểu thị phân nhóm 020120 (thịt bò có xương). Trong đó chữ số thứ 5 là 2 đại diện cho có xương, chữ số thứ 6 là 0 là phân chia phân nhóm. Mã đầy đủ 020120 tức là thịt bò có xương tươi hoặc ướp lạnh. Hàng hóa này là thịt bò có xương tươi hoặc ướp lạnh, phù hợp với mô tả của nhóm thuế 0201, và do có xương nên được phân loại vào phân nhóm 020120, không phải 020130 (thịt bò không xương). Nếu là đông lạnh thì phân loại vào 0202, nếu là thịt động vật khác thì phân loại vào nhóm thuế tương ứng.
Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v. Chương này được chia thành nhiều nhóm thuế, như 0201 thịt bò tươi hoặc ướp lạnh, 0202 thịt bò đông lạnh, 0203 thịt lợn, v.v. Hàng hóa trong chương chủ yếu dùng để ăn, nhưng một số phụ phẩm như ruột, bàng quang cũng được phân loại vào chương này. Lưu ý chương này không bao gồm các sản phẩm thịt (Chương 16) hoặc mỡ động vật (Chương 15).
Nhóm
Nhóm thuế 0201 bao gồm thịt bò tươi hoặc ướp lạnh, bao gồm cả có xương và không xương. Tươi nghĩa là chưa qua xử lý đông lạnh, ướp lạnh nghĩa là bảo quản ở nhiệt độ khoảng 0°C. Nhóm thuế này được phân chia thêm dựa trên việc có xương hay không và phương pháp xử lý sau giết mổ. Thịt bò có xương là phần thân thịt hoặc sau khi cắt vẫn còn xương, như sườn, thịt đùi có xương, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 020120 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 02 biểu thị Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được); chữ số thứ 3-4 là 01 biểu thị nhóm thuế 0201 (thịt bò tươi hoặc ướp lạnh); chữ số thứ 5-6 là 20 biểu thị phân nhóm 020120 (thịt bò có xương). Trong đó chữ số thứ 5 là 2 đại diện cho có xương, chữ số thứ 6 là 0 là phân chia phân nhóm. Mã đầy đủ 020120 tức là thịt bò có xương tươi hoặc ướp lạnh.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thịt bò có xương tươi hoặc ướp lạnh, phù hợp với mô tả của nhóm thuế 0201, và do có xương nên được phân loại vào phân nhóm 020120, không phải 020130 (thịt bò không xương). Nếu là đông lạnh thì phân loại vào 0202, nếu là thịt động vật khác thì phân loại vào nhóm thuế tương ứng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "thịt bò có xương tươi" hoặc "thịt bò có xương ướp lạnh", cần nêu rõ trạng thái. Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: Nêu rõ là tươi hay ướp lạnh, như "tươi" hoặc "ướp lạnh", ướp lạnh cần ghi rõ phạm vi nhiệt độ. Bộ phận: Bộ phận cắt cụ thể, như "sườn", "thịt đùi", "thịt vai", v.v., có xương cần nêu rõ. Có xương hay không: Nêu rõ "có xương", nếu không xương thì phân loại vào mã khác. Quy cách đóng gói: Như "đóng gói chân không, mỗi thùng 10 kg", v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra kiểm dịch. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu cần khai báo, không có thương hiệu ghi "không". Ngày sản xuất: Ngày sản xuất cụ thể, định dạng YYYY-MM-DD. Hạn sử dụng: Như "12 tháng", cần nhất quán với nhãn. Tên hàng: Thịt bò có xương tươi; Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: Ướp lạnh (0-4°C); Bộ phận: Sườn; Có xương hay không: Có xương; Quy cách đóng gói: Đóng gói chân không, mỗi thùng 10 kg; Thương hiệu: XX; Ngày sản xuất: 2025-03-01; Hạn sử dụng: 12 tháng. Khai sai ướp lạnh thành đông lạnh, dẫn đến phân loại vào 0202. Không ghi rõ có xương, có thể bị phân loại vào phân nhóm không xương. Mô tả bộ phận quá chung chung, như chỉ ghi "thịt bò", ảnh hưởng đến kiểm tra. Ngày sản xuất không nhất quán với giấy chứng nhận vệ sinh, có thể bị trả hồ sơ.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "thịt bò có xương tươi" hoặc "thịt bò có xương ướp lạnh", cần nêu rõ trạng thái.
⚠️ Ghi sai thành "thịt bò có xương đông lạnh" hoặc "thịt bò không xương".
Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản
Nêu rõ là tươi hay ướp lạnh, như "tươi" hoặc "ướp lạnh", ướp lạnh cần ghi rõ phạm vi nhiệt độ.
⚠️ Ghi chung chung "giữ tươi", không phân biệt tươi và ướp lạnh.
Bộ phận
Bộ phận cắt cụ thể, như "sườn", "thịt đùi", "thịt vai", v.v., có xương cần nêu rõ.
⚠️ Chỉ ghi "thịt bò", không ghi rõ bộ phận.
Có xương hay không
Nêu rõ "có xương", nếu không xương thì phân loại vào mã khác.
⚠️ Ghi sai "không xương" dẫn đến phân loại sai.
Quy cách đóng gói
Như "đóng gói chân không, mỗi thùng 10 kg", v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra kiểm dịch.
⚠️ Bỏ qua chi tiết đóng gói, dẫn đến kiểm tra không khớp.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu cần khai báo, không có thương hiệu ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế hoặc khai thiếu.
Ngày sản xuất
Ngày sản xuất cụ thể, định dạng YYYY-MM-DD.
⚠️ Định dạng ngày sai hoặc không khớp với giấy chứng nhận vệ sinh.
Hạn sử dụng
Như "12 tháng", cần nhất quán với nhãn.
⚠️ Hạn sử dụng không khớp với nhãn.
Ví dụ: Tên hàng: Thịt bò có xương tươi; Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: Ướp lạnh (0-4°C); Bộ phận: Sườn; Có xương hay không: Có xương; Quy cách đóng gói: Đóng gói chân không, mỗi thùng 10 kg; Thương hiệu: XX; Ngày sản xuất: 2025-03-01; Hạn sử dụng: 12 tháng.
Lỗi thường gặp:
Khai sai ướp lạnh thành đông lạnh, dẫn đến phân loại vào 0202.
Không ghi rõ có xương, có thể bị phân loại vào phân nhóm không xương.
Mô tả bộ phận quá chung chung, như chỉ ghi "thịt bò", ảnh hưởng đến kiểm tra.
Ngày sản xuất không nhất quán với giấy chứng nhận vệ sinh, có thể bị trả hồ sơ.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là trạng thái thực tế của hàng hóa: tươi hoặc ướp lạnh, có xương. Tươi nghĩa là chưa đông lạnh, ướp lạnh nghĩa là bảo quản ở khoảng 0°C. Có xương nghĩa là sau khi cắt vẫn còn xương. Cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, kết hợp tên hàng, trạng thái, bộ phận để phán định tổng hợp. Nếu là đông lạnh thì phân loại vào 0202, nếu không xương thì phân loại vào 020130. 020130 Thịt bò không xương tươi hoặc ướp lạnh: Khác biệt cốt lõi là có xương hay không, 020130 là không xương, 020120 là có xương. 020210 Thịt bò có xương đông lạnh: Trạng thái khác nhau, 020210 là đông lạnh, 020120 là tươi hoặc ướp lạnh. 020230 Thịt bò không xương đông lạnh: Vừa đông lạnh vừa không xương, khác với 020120 về cả trạng thái và có xương. 020500 Thịt ngựa, lừa, la tươi, ướp lạnh, đông lạnh: Loại động vật khác nhau, 020120 là thịt bò, 020500 là thịt động vật họ ngựa. Hàng hóa có thực sự là thịt bò không? Trạng thái là tươi hay ướp lạnh? Có xương hay không? Bộ phận có rõ ràng không? Đóng gói và nhãn có đáp ứng yêu cầu không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là trạng thái thực tế của hàng hóa: tươi hoặc ướp lạnh, có xương. Tươi nghĩa là chưa đông lạnh, ướp lạnh nghĩa là bảo quản ở khoảng 0°C. Có xương nghĩa là sau khi cắt vẫn còn xương. Cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, kết hợp tên hàng, trạng thái, bộ phận để phán định tổng hợp. Nếu là đông lạnh thì phân loại vào 0202, nếu không xương thì phân loại vào 020130.
Mã dễ nhầm:
020130 - Thịt bò không xương tươi hoặc ướp lạnh
Khác biệt cốt lõi là có xương hay không, 020130 là không xương, 020120 là có xương.
020210 - Thịt bò có xương đông lạnh
Trạng thái khác nhau, 020210 là đông lạnh, 020120 là tươi hoặc ướp lạnh.
020230 - Thịt bò không xương đông lạnh
Vừa đông lạnh vừa không xương, khác với 020120 về cả trạng thái và có xương.
020500 - Thịt ngựa, lừa, la tươi, ướp lạnh, đông lạnh
Loại động vật khác nhau, 020120 là thịt bò, 020500 là thịt động vật họ ngựa.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có thực sự là thịt bò không?
✓ Trạng thái là tươi hay ướp lạnh?
✓ Có xương hay không?
✓ Bộ phận có rõ ràng không?
✓ Đóng gói và nhãn có đáp ứng yêu cầu không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định thịt bò là tươi hay ướp lạnh? Tươi nghĩa là chưa qua xử lý đông lạnh, thường nhiệt độ trên 0°C; ướp lạnh nghĩa là bảo quản ở khoảng 0°C, chưa đông kết. Phán định dựa trên nhiệt độ vận chuyển và bảo quản thực tế, khi khai báo cần cung cấp hồ sơ nhiệt độ. Mã HS của thịt bò có xương và thịt bò không xương khác nhau như thế nào? Thịt bò có xương phân loại vào 020120 (tươi hoặc ướp lạnh) hoặc 020210 (đông lạnh), thịt bò không xương phân loại vào 020130 (tươi hoặc ướp lạnh) hoặc 020230 (đông lạnh). Điểm mấu chốt là có xương hay không. Nếu thịt bò được ướp lạnh trước rồi đông lạnh sau, nên phân loại vào mã nào? Lấy trạng thái cuối cùng làm chuẩn. Nếu cuối cùng là đông lạnh, thì phân loại vào 0202; nếu giữ ướp lạnh, thì phân loại vào 0201. Cần xác định dựa trên trạng thái thực tế khi kiểm tra. Khi khai báo có cần cung cấp giấy chứng nhận vệ sinh không? Có, thịt nhập khẩu cần cung cấp giấy chứng nhận vệ sinh chính thức của nước xuất khẩu, chứng minh đáp ứng yêu cầu kiểm tra kiểm dịch của Trung Quốc. Thông tin chứng nhận cần nhất quán với khai báo. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 020120? Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc thông qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn nhất. Thuế suất có thể thay đổi do hiệp định thương mại tự do, v.v., cần lấy mới nhất làm chuẩn. Bán thịt bò có xương qua thương mại điện tử xuyên biên giới có hạn chế gì? Thịt nhập khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần phù hợp với Danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới, và cần có giấy phép kiểm tra kiểm dịch. Hiện tại thịt có thể bị hạn chế nhiều, khuyến nghị tham khảo hải quan. Khai sai thịt bò có xương thành không xương sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thu thuế và điều kiện giám sát, hải quan có thể yêu cầu sửa tờ khai, truy thu thuế thậm chí xử phạt. Khuyến nghị khai báo trung thực. Làm thế nào để xác định bộ phận thịt bò có ảnh hưởng đến phân loại không? Bộ phận không ảnh hưởng đến phân loại 020120, nhưng cần nêu rõ trong yếu tố khai báo, để hải quan kiểm tra. Tất cả thịt bò có xương tươi hoặc ướp lạnh đều phân loại vào mã này.
Q: Làm thế nào để xác định thịt bò là tươi hay ướp lạnh?
A: Tươi nghĩa là chưa qua xử lý đông lạnh, thường nhiệt độ trên 0°C; ướp lạnh nghĩa là bảo quản ở khoảng 0°C, chưa đông kết. Phán định dựa trên nhiệt độ vận chuyển và bảo quản thực tế, khi khai báo cần cung cấp hồ sơ nhiệt độ.
Q: Mã HS của thịt bò có xương và thịt bò không xương khác nhau như thế nào?
A: Thịt bò có xương phân loại vào 020120 (tươi hoặc ướp lạnh) hoặc 020210 (đông lạnh), thịt bò không xương phân loại vào 020130 (tươi hoặc ướp lạnh) hoặc 020230 (đông lạnh). Điểm mấu chốt là có xương hay không.
Q: Nếu thịt bò được ướp lạnh trước rồi đông lạnh sau, nên phân loại vào mã nào?
A: Lấy trạng thái cuối cùng làm chuẩn. Nếu cuối cùng là đông lạnh, thì phân loại vào 0202; nếu giữ ướp lạnh, thì phân loại vào 0201. Cần xác định dựa trên trạng thái thực tế khi kiểm tra.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp giấy chứng nhận vệ sinh không?
A: Có, thịt nhập khẩu cần cung cấp giấy chứng nhận vệ sinh chính thức của nước xuất khẩu, chứng minh đáp ứng yêu cầu kiểm tra kiểm dịch của Trung Quốc. Thông tin chứng nhận cần nhất quán với khai báo.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 020120?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc thông qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn nhất. Thuế suất có thể thay đổi do hiệp định thương mại tự do, v.v., cần lấy mới nhất làm chuẩn.
Q: Bán thịt bò có xương qua thương mại điện tử xuyên biên giới có hạn chế gì?
A: Thịt nhập khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần phù hợp với Danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới, và cần có giấy phép kiểm tra kiểm dịch. Hiện tại thịt có thể bị hạn chế nhiều, khuyến nghị tham khảo hải quan.
Q: Khai sai thịt bò có xương thành không xương sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thu thuế và điều kiện giám sát, hải quan có thể yêu cầu sửa tờ khai, truy thu thuế thậm chí xử phạt. Khuyến nghị khai báo trung thực.
Q: Làm thế nào để xác định bộ phận thịt bò có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Bộ phận không ảnh hưởng đến phân loại 020120, nhưng cần nêu rõ trong yếu tố khai báo, để hải quan kiểm tra. Tất cả thịt bò có xương tươi hoặc ướp lạnh đều phân loại vào mã này.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.