Thuật ngữ X

888 thuật ngữ
中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский
X射線;X光Tia XX射線檢查Kiểm tra bằng tia XX射線檢查報告Báo cáo kiểm tra tia XX射線熒光分析Phân tích huỳnh quang tia X下一个Tiếp theo下一个镇有多远?Thị trấn tiếp theo cách bao xa?下午buổi chiều下向力Lực hướng xuống下周是我的生日。Tuần sau là sinh nhật của tôi.下周见!Hẹn gặp lại tuần sau!下周见。Hẹn gặp lại tuần sau.下围棋可以锻炼人的耐心和智慧Chơi cờ vây có thể rèn luyện tính kiên nhẫn và trí tuệ của con người下垂;撓曲Võng; uốn cong下層結構;底層結構Kết cấu hạ tầng; kết cấu tầng dưới下悬窗安全锁钩Móc khóa an toàn cửa sổ mở hất下斜;斜度Độ dốc xuống; độ nghiêng下斜路緣坡道Đường dốc hạ vỉa hè下斜路緣石Đá vỉa hè hạ thấp下斜路緣通道Lối đi hạ vỉa hè下斜路緣過路處Lối qua đường hạ vỉa hè下斜路緣邊緣Mép vỉa hè hạ thấp下楼xuống lầu下沉式道路Đường hạ thấp下游Hạ lưu下游管底Đáy ống hạ lưu下滑轨Ray trượt dưới下班后我们去喝一杯吧。Sau giờ làm chúng ta đi uống một ly nhé.下班后我们去打篮球吧。Sau giờ làm chúng ta đi chơi bóng rổ nhé.下着倾盆大雨。Trời đang mưa như trút nước.下行坡道Đường dốc xuống下载Tải xuống下部結構工程Hạng mục kết cấu hạ bộ下雨的mưa下雪了。Trời đang có tuyết rơi.下雪的có tuyết下面phía dưới习惯thói quen习惯于Quen với享受Thưởng thức仙女Tiên nữ休息Nghỉ ngơi休息區Khu nghỉ ngơi休憩區Khu vực nghỉ ngơi休憩場地;休憩處sitting-out area休憩活動綜合大樓Tòa nhà tổng hợp vui chơi giải trí休憩花園Vườn nghỉ ngơi休憩設施Tiện nghi nghỉ ngơi休閒設施Tiện nghi giải trí信thư信任tin tưởng信号指示灯Đèn báo hiệu信号系统Hệ thống tín hiệu信号系统无线闭塞中心Trung tâm khóa bít vô tuyến hệ thống tín hiệu信号系统联调Hiệu chỉnh liên hợp hệ thống tín hiệu信号系统联锁测试Kiểm tra khóa liên động hệ thống tín hiệu信号系统联锁调试Hiệu chỉnh hệ thống tín hiệu liên khóa信号系统轨旁设备安装Lắp đặt thiết bị bên ray hệ thống tín hiệu信号系统轨道电路调试Hiệu chỉnh mạch đường ray hệ thống tín hiệu信息Thông tin信標燈Đèn tín hiệu信用tín dụng信用卡thẻ tín dụng信用证结算Thanh toán bằng thư tín dụng (L/C)信號傳輸Truyền tín hiệu信號控制交叉口Nút giao thông điều khiển bằng tín hiệu信號放大Khuếch đại tín hiệu信號放大器Bộ khuếch đại tín hiệu信號發射器Thiết bị phát tín hiệu信號相位Pha tín hiệu信贷员Chuyên viên tín dụng修好的đã sửa xong修屋顶Sửa mái nhà修復Khôi phục; phục hồi修復;修整Sửa chữa; tu sửa修復工程Công tác sửa chữa修復材料Vật liệu sửa chữa修復條款Điều khoản sửa chữa修復砂漿Vữa sửa chữa修復計劃Kế hoạch sửa chữa修整;糾正;整流Chỉnh sửa; hiệu chỉnh; nắn dòng修整工程Công trình sửa chữa hoàn thiện修整機;整面機Máy hoàn thiện bề mặt修正係數Hệ số hiệu chỉnh修正系數Hệ số hiệu chỉnh修理;修葺;修補Sửa chữa; tu sửa; vá修理店tiệm sửa chữa修繕工程Công trình sửa chữa修葺工程Công trình tu sửa修补材料强度不得低于原结构Cường độ vật liệu sửa chữa không được thấp hơn kết cấu ban đầu修補Sửa chữa; vá修補塗層Lớp phủ sửa chữa修補底漆Sơn lót sửa chữa修補漆Sơn sửa chữa修補砂漿Vữa sửa chữa修訂Sửa đổi; tu chỉnh修訂圖則Bản vẽ sửa đổi修车Sửa xe修边机Máy phay cạnh修鞋匠Thợ sửa giày像Giống兄弟anh em trai兄弟姐妹anh chị em先干为敬Cạn ly trước để tỏ lòng kính先張台座Bệ căng trước先張法Phương pháp căng trước先張法;預加拉力Phương pháp căng trước; lực kéo trước先張法施工Thi công phương pháp căng trước先張鋼筋束Bó cốt thép căng trước先張預應力Ứng suất trước căng trước先桩后堰法施工Thi công theo phương pháp cọc trước vây sau先简支后连续Kê đơn giản trước, liên tục sau兴奋的hào hứng写Viết写信Viết thư刑事律师Luật sư hình sự削土斜坡Sườn dốc cắt đất削皮Gọt vỏ削角機Máy vát góc協定損害賠償條款Điều khoản bồi thường thiệt hại thỏa thuận協定損害賠償評估Đánh giá bồi thường thiệt hại theo thỏa thuận協定損害賠償金;毀約償金; 協定違約金tiền bồi thường thiệt hại theo thỏa thuận協定違約金費率Mức phạt vi phạm thỏa thuận協調統籌人Điều phối viên卸壓壓力Áp suất xả卸扣Khóa móc (ma ní)卸料器Thiết bị dỡ liệu卸料平台严禁超载堆放Nghiêm cấm chất quá tải trên sàn dỡ vật liệu.卸料平台限载标识Biển báo giới hạn tải trọng sàn tháo dỡ vật liệu卸料平台验收Nghiệm thu sàn tháo dỡ vật liệu卸料漏斗Phễu xả liệu卸泥區Khu đổ đất (bãi đổ thải)卸泥場Bãi đổ bùn卸載器;卸貨機Máy dỡ hàng卸載裝置Thiết bị dỡ tải卸載閥Van xả tải卸载Gỡ cài đặt向你的家人问好。Gửi lời hỏi thăm đến gia đình bạn nhé.向你致以最好的祝福。Gửi đến bạn những lời chúc tốt đẹp nhất.向你致以最美好的祝愿!Gửi đến bạn những lời chúc tốt đẹp nhất!向前直走两个街区。Đi thẳng về phía trước hai dãy nhà.向後退入setback向心力Lực hướng tâm向心加速度Gia tốc hướng tâm向海斜建的海堤Đê biển nghiêng ra biển吸入壓力Áp suất hút吸力Lực hút吸声Hút âm吸收Hấp thụ吸收式液體冷凍機Máy lạnh nước hấp thụ吸收式除湿机Máy hút ẩm kiểu hấp thụ吸收性物料Vật liệu hút ẩm吸收系数Hệ số hấp thụ吸氣器Thiết bị hút吸水口濾網Lưới lọc cửa hút nước吸水幹管Ống chính hút nước吸水揚程Cột áp hút nước吸水測試Thử nghiệm hút nước吸水濾網Lưới lọc hút nước吸水率Độ hút nước吸水率測試Thí nghiệm độ hút nước吸水管Ống hút nước吸水閥Van hút nước吸水集管Ống góp hút nước吸能减震系带Dây giảm chấn hấp thụ năng lượng吸音/減音道路面層Lớp mặt đường hút âm/giảm âm吸音悬浮吊顶Trần nổi tiêu âm吸音材料Vật liệu hút âm吸音板Tấm tiêu âm吸音片条Dải tiêu âm吸顶盘灯Đèn gắn trần吸風機;抽風機Quạt hút gió; quạt thông gió吸風管道Ống hút gió咸的mặn喜剧演员Diễn viên hài喜悦Vui mừng喜欢thích嘻哈舞者Vũ công nhảy hip-hop型材收邊Viền nẹp nhôm định hình型材模製品Sản phẩm định hình型钢Thép hình型钢支护Chống đỡ bằng thép hình壆;田基;堤壆Bờ đất; bờ ruộng; đê bao壆牆Tường chắn đất夏天mùa hè夏天又湿又黏。Mùa hè ẩm và dính.夏天很潮湿。Mùa hè rất ẩm ướt.夏比冲击试验Thử nghiệm va đập Charpy学习học tập学校trường học学校护士Điều dưỡng trường học学生học sinh学生总数是多少?Tổng số học sinh là bao nhiêu?小丑Chú hề小修Sửa chữa nhỏ小号手Nghệ sĩ kèn trumpet小型修葺工程Công trình sửa chữa nhỏ小型回转挖掘机Máy đào nhỏ xoay vòng小型挖土機Máy xúc nhỏ小型結構工程Công trình kết cấu quy mô nhỏ小塊修補Vá cục bộ小夾Kẹp nhỏ小室;貯存櫃Ngăn nhỏ; tủ chứa小室;間隔Buồng nhỏ; ngăn cách小室;駕駛室Buồng nhỏ; buồng lái小导管注浆Bơm vữa qua ống nhỏ小工程Công trình nhỏ小巷Ngõ hẻm小年是灶王爷上天汇报的日子Ngày 23 tháng Chạp là ngày Táo công lên trời báo cáo小心地cẩn thận小心的cẩn thận小提琴家Nghệ sĩ vĩ cầm小方石Đá vuông nhỏ小时giờ小火煮Nấu lửa nhỏ小熊猫Gấu trúc đỏ小的nhỏ小笼包Bánh bao Tiểu Long (sủi cảo hấp)小船thuyền小規模道路改善工程Công trình cải thiện đường quy mô nhỏ小费tiền tip小雁塔合拢式密檐砖塔Tháp Tiểu Nhạn là tháp gạch mái hiên dày đặc kiểu khép kín小雁塔晨钟暮鼓Chuông sớm trống chiều tháp Tiểu Nhạn小飞虹Cầu Tiểu Phi Hồng小飞虹廊桥Cầu hành lang Tiểu Phi Hồng小飞虹廊桥水景分割Cầu hành lang Tiểu Phi Hồng phân chia cảnh nước小麦lúa mì小齒輪Bánh răng nhỏ小齒輪軸pinion shaft小齿轮Bánh răng nhỏ巷Ngõ; hẻm巷口Đầu hẻm巷道路面Mặt đường ngõ希望hy vọng希望你早日康复。Mong bạn sớm bình phục.弦长Chiều dài dây cung形状hình dạng形象进度Tiến độ hình ảnh徐變;蠕變Từ biến; biến dạng từ biến徐變變形Biến dạng từ biến徐變速率Tốc độ từ biến徙置房屋Nhà tái định cư循环测试(反复启闭)Thử nghiệm chu kỳ (đóng mở lặp lại)循環模式Chế độ tuần hoàn循環水泵Bơm tuần hoàn nước循環泵Bơm tuần hoàn循環荷載;周期性負荷;周期荷載Tải trọng chu kỳ心理学家Nhà tâm lý học心电图技师Kỹ thuật viên điện tim心脏tim心脏技术员Kỹ thuật viên tim mạch心脏病专家Bác sĩ tim mạch心軸;轉軸Trục tâm; trục quay心軸組件Cụm trục tâm性能;狀況Tính năng; Tình trạng性能係數Hệ số hiệu suất性能測試Kiểm tra hiệu năng性能準則Tiêu chuẩn tính năng性能考核Đánh giá hiệu suất性能考核试验Thí nghiệm đánh giá tính năng性能規定Quy định tính năng性能規格Thông số kỹ thuật tính năng性能验收试验Thí nghiệm nghiệm thu tính năng悬吊式作业平台Sàn công tác treo悬吊脚手架Giàn giáo treo悬挂Treo悬挂作业平台Sàn công tác treo悬挑架体Kết cấu giàn giáo treo悬浮吊顶Trần nổi treo悬空寺Chùa Treo悬空寺三教殿Điện Tam Giáo chùa Huyền Không悬空寺栈道木质横梁Dầm gỗ ngang trên đường ván treo chùa Huyền Không悬索安全网Lưới an toàn treo cáp悬索桥主缆架设Lắp đặt cáp chủ cầu treo悬臂式挡土墙Tường chắn đất kiểu công xôn悬臂式挡墙Tường chắn công xôn想一起喝一杯吗?Muốn đi uống một ly cùng nhau không?想要muốn懸伸Phần nhô ra懸伸樑Dầm công xôn懸伸長度Chiều dài công xôn懸吊鋼索Cáp treo thép懸式絕緣子Sứ cách điện treo懸挑Công xôn懸掛式桁架Giàn treo懸掛系統Hệ thống treo懸浮微粒;噴霧hạt lơ lửng; phun sương懸索高架橋Cầu vượt dây văng懸臂Công xôn懸臂吊機Cần trục công xôn懸臂地基Nền công xôn懸臂基腳Móng công xôn懸臂式擋土牆Tường chắn đất kiểu công xôn懸臂支架Giá đỡ công xôn懸臂樑Dầm công xôn懸臂橋Cầu công xôn懸臂跨Nhịp công xôn斜井辅助坑道Giếng nghiêng phụ trợ斜切Cắt xiên斜削邊緣Cạnh vát xiên斜向支撐Thanh chống xiên斜坡;坡度Độ dốc; mái dốc斜坡修葺工程;修補斜坡工程Công tác sửa chữa mái dốc斜坡小徑Đường mòn dốc斜坡平整工程Công tác san ủi mái dốc斜坡排水Thoát nước mái dốc斜坡穩定性slope stability斜坡道Đường dốc斜天花板Trần dốc斜尖屋頂Mái nhà dốc nhọn斜屋頂桁架Vì kèo mái dốc斜屋顶坡度自动计算Tự động tính toán độ dốc mái nghiêng斜度Độ dốc斜度;坡度;傾斜度;梯度gradient斜度角Góc nghiêng斜座截止阀Van chặn nghiêng斜拉橋Cầu dây văng斜拉索Dây văng斜拉索减振器Bộ giảm chấn dây văng斜拉索减震器Bộ giảm chấn dây văng斜探頭Đầu dò nghiêng斜接端Đầu cắt vát斜接縫Mạch nối xiên斜接缝Mạch xiên斜撐Thanh chống xiên斜撐系統Hệ giằng xiên斜撑Thanh chống xiên斜樁Cọc xiên斜樁打樁機Máy đóng cọc nghiêng斜水平台渠Máng nghiêng ngang; Kênh dốc ngang斜舌锁Khóa lưỡi gà nghiêng斜角;斜面Góc nghiêng; Mặt nghiêng斜角缝Mạch vát斜距Khoảng cách nghiêng斜轴式混凝土搅拌机Máy trộn bê tông trục nghiêng斜边Cạnh xiên斜面Mặt phẳng nghiêng斜顶/坡屋面测距时的倾角补偿Bù độ nghiêng khi đo khoảng cách mái dốc/mái nghiêng斜顶角度测量Đo góc mái dốc斜齒輪Bánh răng nghiêng新增車道Làn xe mới bổ sung新娘cô dâu新年快乐!Chúc mừng năm mới!新年快乐。Chúc mừng năm mới.新年最美好的祝福。Những lời chúc tốt đẹp nhất cho năm mới.新建工程Công trình xây dựng mới新建築物Công trình xây dựng mới新澆混凝土Bê tông mới đổ新的mới新郎chú rể新闻tin tức新闻主播Biên tập viên thời sự新風入口fresh air intake新风取风口Cửa lấy gió tươi新风管道保温Cách nhiệt ống gió tươi新鲜的tươi旋启式止回阀Van một chiều kiểu cánh lật旋塞;旋閥Van xoay旋挖钻成孔Khoan tạo lỗ bằng máy khoan x air旋挖钻机Máy khoan xoay旋臂吊機;起重吊機; 桅杆式起重機Cần trục quay; cần trục nâng; cần trục tháp旋臂起重機;回轉式吊機slewing crane旋轉式水錶Đồng hồ nước kiểu quay旋轉式泵Bơm kiểu quay旋轉式開關Công tắc xoay旋轉接合Khớp xoay旋轉樓梯Cầu thang xoắn旋轉篩Sàng quay旋轉編碼器Bộ mã hóa quay旋轉聯軸器Khớp nối quay旋轉部件Bộ phận quay旋轉門Cửa xoay旋轉門圍封Vách bao quanh cửa xoay旋轉門驅動裝置Thiết bị truyền động cửa xoay旋轉開關Công tắc xoay旋轉開關控制Điều khiển công tắc xoay旋轉閘Cổng xoay旋转Xoay旋转扣件Phụ kiện khóa xoay旋转激光水平仪Máy cân bằng laser xoay旋转灯脚T8荧光灯管Đèn huỳnh quang T8 chân xoay旋转调光器Công tắc điều chỉnh độ sáng xoay旋转轴Trục xoay旋转钻机Máy khoan xoay星星Ngôi sao星期Tuần显通寺Chùa Hiển Thông显通寺无梁殿砖券结构Cấu trúc vòm gạch không dầm của điện Vô Lương chùa Hiển Thông显通寺无量殿Điện Vô Lượng chùa Hiển Thông显通寺铜殿Điện đồng chùa Hiển Thông杏仁hạnh nhân校对员Người hiệu đính校平螺丝Vít cân chỉnh校平螺絲Vít cân chỉnh校正系數Hệ số hiệu đính校準Hiệu chuẩn校準值Giá trị hiệu chuẩn校车Xe buýt trường học楔块调节周边间隙Điều chỉnh khe hở chu vi bằng nêm楔式闸阀Van cổng nêm楔形引出路段Đoạn đường dẫn hình nêm楔形引道路段Đoạn đường dẫn hình nêm楔形路段;逐漸收窄的路段Đoạn đường hình nêm楔形路段末端Điểm cuối đoạn đường hình nêm橡皮cục tẩy橡胶cao su橡胶伸缩节Khớp co giãn cao su橡胶密封条Gioăng cao su橡胶绝缘胶带Băng keo cách điện cao su橡膠喉管Ống cao su橡膠墊圈Vòng đệm cao su橡膠壓蓋Nắp ép cao su橡膠孔環;橡膠索環Vòng lót cao su; khoen cao su橡膠密墊圈Vòng đệm kín cao su橡膠密封型材Thanh định hình cao su bịt kín橡膠密封條Gioăng cao su橡膠密封環Vòng làm kín cao su橡膠彈性體Vật liệu đàn hồi cao su橡膠彈簧Lò xo cao su橡膠扭力件Chi tiết xoắn cao su橡膠扭轉彈簧Lò xo xoắn cao su橡膠條Dải cao su橡膠管套Ống bọc cao su橡膠軟管Ống mềm cao su橡膠避震墊Đệm giảm chấn cao su橡膠錘Búa cao su泄压阀Van xả áp泄壓閥排放Xả van giảm áp泄壓閥設定Cài đặt van xả áp泄放噴嘴Vòi xả泄水管Ống thoát nước泄水閥;滑動式泄水閥Van xả nước; van xả trượt洗rửa洗发水Dầu gội đầu洗澡Tắm洗石米Rửa đá mi (đá rửa)洗碗Rửa bát洗脸Rửa mặt洗衣Giặt ủi洗衣服Giặt quần áo洗车店tiệm rửa xe洩壓出口Cửa xả áp洩壓通風口Cửa thông gió xả áp洩壓閥設定Cài đặt van xả áp洩漏防護Bảo vệ chống rò rỉ洩爆板Tấm xả nổ消声百叶Cửa lá chớp tiêu âm消声静压箱Hộp tĩnh áp tiêu âm消极的Tiêu cực消毒箱Thùng khử trùng消毒裝置Thiết bị khử trùng消火栓Trụ cứu hỏa消耗;磨損Tiêu hao; mài mòn消聲器Bộ giảm thanh消能Tiêu tán năng lượng消能設施Công trình tiêu năng消费价格指数Chỉ số giá tiêu dùng消防供水Cấp nước chữa cháy消防升降機Thang máy chữa cháy消防员Lính cứu hỏa消防和救援樓梯間Buồng thang bộ cứu hỏa và cứu hộ消防員升降機Thang máy dành cho lính cứu hỏa消防員控制面板Bảng điều khiển cho lính cứu hỏa消防員緊急開關掣Công tắc khẩn cấp cho lính cứu hỏa消防喉Ống cứu hỏa消防喉轆Trụ cuộn vòi chữa cháy消防喉轆;軟喉轆Trụ cuộn vòi chữa cháy消防喉轆櫃Tủ cuộn vòi chữa cháy消防喷头Đầu phun chữa cháy消防器材压力表检查Kiểm tra đồng hồ áp suất thiết bị phòng cháy chữa cháy消防安全An toàn phòng cháy chữa cháy消防安全氣閥Van an toàn phòng cháy消防安全規例Quy định về an toàn phòng cháy chữa cháy消防局Cục Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy消防捲閘Cửa cuốn chống cháy消防控制台Bàn điều khiển phòng cháy chữa cháy消防栓Trụ cứu hỏa消防栓系統Hệ thống trụ cứu hỏa消防水带Vòi chữa cháy消防水管Ống nước chữa cháy消防水箱Bể nước chữa cháy消防泵máy bơm cứu hỏa消防泵房Phòng bơm chữa cháy消防泵房稳压泵调试Hiệu chỉnh bơm ổn áp phòng bơm chữa cháy消防泵組Tổ máy bơm chữa cháy消防系統Hệ thống phòng cháy chữa cháy消防花灑系統;灑水滅火系統Hệ thống sprinkler chữa cháy; hệ thống phun nước chữa cháy消防花灑系統管道Đường ống hệ thống sprinkler chữa cháy消防街井;消防龍頭Trụ nước cứu hỏa消防裝置Hệ thống phòng cháy chữa cháy消防設備Thiết bị phòng cháy chữa cháy消防設備檢查Kiểm tra thiết bị phòng cháy chữa cháy消防車Xe cứu hỏa消防車專用欄Lan can dành riêng cho xe cứu hỏa消防車接駁口Điểm kết nối xe cứu hỏa消防车xe cứu hỏa消防通道保持畅通无阻Lối thoát hiểm phòng cháy chữa cháy luôn thông thoáng.消防通道門Cửa lối thoát hiểm phòng cháy chữa cháy消防验收Nghiệm thu phòng cháy chữa cháy消防龍頭Trụ cứu hỏa消防龍頭出口Đầu ra trụ cứu hỏa消防龍頭系統Hệ thống họng cứu hỏa消防龍頭閥Van họng cứu hỏa消音插入件Chi tiết chèn giảm âm消音管Ống giảm thanh漩渦Xoáy nước熄火保險裝置Thiết bị an toàn chống tắt lửa熊gấu熊狸Cầy mực熊猫gấu trúc犧牲層Lớp hy sinh犧牲陽極Cực dương hy sinh现代的Hiện đại现在bây giờ现在五点一刻。Bây giờ là năm giờ mười lăm phút.现在五点了。Bây giờ là năm giờ rồi.现在五点半了。Bây giờ là năm giờ rưỡi.现在交通太堵了。Bây giờ giao thông tắc nghẽn quá.现在交通很堵。Bây giờ giao thông đang rất tắc.现在交通真的很堵。Bây giờ giao thông tắc nghẽn thật sự.现在八点半了。Bây giờ là tám giờ rưỡi.现在几点了?Bây giờ mấy giờ rồi?现在十点半了。Bây giờ là mười giờ rưỡi.现在四点四十五。Bây giờ là bốn giờ bốn mươi lăm phút.现在堵车很严重。Bây giờ kẹt xe nghiêm trọng lắm.现在大约八点四十五。Bây giờ khoảng tám giờ bốn mươi lăm phút.现在差一刻九点。Bây giờ là tám giờ kém mười lăm.现在差十分到中午。Bây giờ là mười phút nữa đến trưa.现在已经十点十分了。Bây giờ đã là mười giờ mười phút rồi.现在是七点半。Bây giờ là bảy giờ rưỡi.现在是三点半。Bây giờ là ba giờ rưỡi.现在是中午十二点半。Bây giờ là mười hai giờ ba mươi phút trưa.现在是九点半。Bây giờ là chín giờ rưỡi.现在是八点半。Bây giờ là tám giờ rưỡi.现在是周一早上。Bây giờ là sáng thứ Hai.现在是四点半。Bây giờ là bốn giờ rưỡi.现在有打折活动吗?Hiện tại có chương trình giảm giá không?现在正在下大雪。Bây giờ đang có tuyết rơi rất to.现在气温多少度?Bây giờ nhiệt độ là bao nhiêu độ?现在雨下得很大。Bây giờ trời đang mưa rất to.现场动火作业必须办理动火证Khi thực hiện công việc hàn cắt tại hiện trường phải xin giấy phép động hỏa现场协调会Họp điều phối hiện trường现场安全标语牌用中西双语标识Biển khẩu hiệu an toàn hiện trường ghi song ngữ Trung - Việt现场密度检测Kiểm tra độ chặt hiện trường现场打印测量报告In báo cáo đo đạc tại hiện trường现场扬尘治理落实六个百分之百Xử lý bụi tại công trường phải thực hiện đạt sáu tiêu chí 100%现场施工日志Nhật ký thi công hiện trường现场泥泞不堪hiện trường lầy lội现场泥泞不堪,车辆陷进去了Hiện trường lầy lội, xe bị sa lầy rồi现场焊接Hàn tại hiện trường现场监理Giám sát hiện trường现场签证Xác nhận hiện trường现场签证单Biên bản xác nhận hiện trường现场签证单补办Bổ sung phiếu xác nhận hiện trường现场管理费Chi phí quản lý hiện trường现场草图上载Tải lên bản phác thảo hiện trường现场草图自动生成Tự động tạo bản phác thảo hiện trường现场语音备注录入Nhập ghi chú bằng giọng nói tại hiện trường现金Tiền mặt现金流Dòng tiền现金流“以收定支”Dòng tiền "chi theo thu"現場定向Định hướng hiện trường現場條件điều kiện hiện trường現場檢查Kiểm tra hiện trường現場混凝土含水量Hàm lượng nước trong bê tông hiện trường現場混凝土強度Cường độ bê tông hiện trường現場滲透度Độ thấm hiện trường現場滲透試驗Thí nghiệm thấm hiện trường現場澆築混凝土Bê tông đổ tại chỗ現場澆築混凝土構件Cấu kiện bê tông đổ tại chỗ現場澆築混凝土樁Cọc bê tông đổ tại chỗ現場澆築混凝土襯層Lớp lót bê tông đổ tại chỗ現場灌注樁Cọc khoan nhồi tại hiện trường現場焊接Hàn tại hiện trường現場物料測試Thử nghiệm vật liệu hiện trường現場立方體強度;磚仔強度Cường độ lập phương hiện trường; cường độ mẫu khối現場紀錄Biên bản hiện trường現場評估Đánh giá hiện trường現場試驗field test現有建築物Tòa nhà hiện hữu現澆混凝土Bê tông đổ tại chỗ相位差Lệch pha相位法测距Đo khoảng cách theo phương pháp pha相信tin相切桩墙Tường cọc tiếp tuyến相同的giống nhau相对湿度传感器Cảm biến độ ẩm tương đối相對地故障Sự cố chạm đất tương đối相對密度Mật độ tương đối相對濕度Độ ẩm tương đối相導體Dây dẫn pha相序指示器Bộ chỉ thị thứ tự pha相机Máy ảnh相線火線Dây pha (dây lửa)相线标识导线Dây dẫn đánh dấu pha相线颜色标识导线Dây dẫn có mã màu pha相距空間;清折行動Khoảng cách; hành động dọn dẹp相鄰地盤Khu đất liền kề相鄰建造物Công trình liền kề相鄰水平Cao độ liền kề相鄰街道Đường phố liền kề相配;相容Tương thích; tương hợp相關工程;相關設施Công trình liên quan; cơ sở vật chất liên quan眩光Chói lóa矽酸鈣板Tấm canxi silicat稀釋劑Chất pha loãng稀釋劑;天拿水Chất pha loãng; xăng pha sơn稀釋比例Tỷ lệ pha loãng稀釋比率Tỷ lệ pha loãng笑Cười箱式變壓器Trạm biến áp kiểu hộp箱形基础Móng hộp箱形大樑Dầm hộp箱形飛簷Mái hắt dạng hộp系數Hệ số系數;因數factor系數值Giá trị hệ số系杆拱桥Cầu vòm có thanh giằng系紧thắt chặt系統整合試驗Thử nghiệm tích hợp hệ thống系統構形cấu hình hệ thống系统Hệ thống系统分析师Chuyên viên phân tích hệ thống細微裂縫Vết nứt vi tế細木工作Công việc mộc tinh xảo細木工房Xưởng mộc tinh xảo細木工藝Nghề mộc tinh xảo細部設計Thiết kế chi tiết細集料;幼骨料;細骨料Cốt liệu nhỏ細顆粒Hạt mịn線圈;簧圈;盤管Cuộn dây; vòng lò xo; ống cuộn線圈骨架Khung cuộn dây線性導軌Ray trượt tuyến tính線性彈性分析Phân tích đàn hồi tuyến tính線性排水溝Rãnh thoát nước tuyến tính線性編碼器linear encoder線性膨脹系數Hệ số giãn nở tuyến tính線束Bó dây điện (dây điện bó)線盤Cuộn cáp (tời cuốn)線腳Đường gờ chỉ線膨脹Giãn nở tuyến tính線膨脹率Hệ số giãn nở tuyến tính線規Tiết diện dây (cỡ dây)線路圖Sơ đồ tuyến đường線路端Đầu đường dây繫條Thanh giằng繫樑Dầm giằng繫泊浮筒phao neo đậu繫泊設施Hệ thống neo đậu繫緊線;拉索;牽索Dây neo; dây cáp kéo繫船柱Cọc buộc tàu; trụ neo tàu纖維水泥板Tấm xi măng sợi纖維灰泥Vữa sợi纤维增强水泥板Tấm xi măng sợi cường lực纤维水泥板Tấm xi măng sợi纤维混凝土Bê tông sợi线坠(铅垂线)Dây dọi (quả dọi)线性散流出风口Miệng gió khuếch tán dạng khe tuyến tính线性散流器Miệng gió khuếch tán dạng khe线性诱导风口Miệng gió khuếch tán tuyến tính线束Bó dây điện线条đường nét线槽Máng điện线管弯头Co nối ống luồn dây线管穿梁ống luồn dây xuyên dầm细工Thợ phụ细骨料Cốt liệu mịn膝盖đầu gối芯樣測試Thí nghiệm mẫu lõi蓄光发光安全标志Biển báo an toàn phát quang tích trữ ánh sáng蓄水庫Hồ chứa nước蓄水试验Thí nghiệm chứa nước蓄水闭水试验Thí nghiệm chứa nước và bịt kín nước蓄電池Ắc quy蓄電池組Bộ ắc quy蓄電池電壓Điện áp ắc quy蓆式地基;筏形基礎Nền bè; móng bè蓆式基腳Móng bè虚弱的yếu ớt虚线线型比例调整Điều chỉnh tỷ lệ kiểu nét đứt虾Tôm虾饺Bánh há cảo虾饺(水晶皮半透明)Bánh há cảo tôm (vỏ bánh trong suốt như pha lê)虾饺皮"水晶"标准(澄粉比例)Tiêu chuẩn "pha lê" của vỏ há cảo (tỷ lệ bột mì tinh)蜥蜴thằn lằn蝎子Bọ cạp蟋蟀Dế mèn血máu行业Ngành nghề行为hành vi行人Người đi bộ行人交通;行人往來Giao thông người đi bộ; sự đi lại của người đi bộ行人信號燈頭Đầu đèn tín hiệu cho người đi bộ行人偵測系統Hệ thống phát hiện người đi bộ行人回轉欄Lan can xoay cho người đi bộ行人地下道Hầm đi bộ ngầm行人天橋Cầu đi bộ; cầu vượt cho người đi bộ行人天橋斜道Đoạn dốc cầu vượt cho người đi bộ行人天橋樓梯Cầu thang cầu vượt cho người đi bộ行人天橋橋面Mặt cầu đi bộ行人安全島Đảo an toàn cho người đi bộ行人專區Khu vực dành riêng cho người đi bộ行人專用區Khu vực ưu tiên cho người đi bộ行人導向標誌Biển chỉ dẫn cho người đi bộ行人徑;行人路Lối đi bộ; đường dành cho người đi bộ行人按鈕Nút bấm cho người đi bộ行人服務水平Mức độ phục vụ cho người đi bộ行人流量容量Lưu lượng người đi bộ行人清走時間Thời gian giải phóng người đi bộ行人街道Đường phố dành cho người đi bộ行人護欄Lan can bảo vệ người đi bộ行人護欄立柱Cột lan can bảo vệ cho người đi bộ行人路;行人徑Lối đi bộ; đường dành cho người đi bộ行人路緣斜道Đoạn dốc vỉa hè cho người đi bộ行人路路面Mặt đường dành cho người đi bộ行人輔助線;嵌釘行人橫過馬路線Vạch hỗ trợ người đi bộ; vạch kẻ đường dành cho người đi bộ có đinh phản quang行人輔導設施Thiết bị hỗ trợ người đi bộ行人通路Lối đi cho người đi bộ行人通道Lối đi bộ行人連接道路Đường kết nối cho người đi bộ行人過路燈Đèn tín hiệu cho người đi bộ行人過路處Chỗ qua đường cho người đi bộ行人過路設施Hệ thống băng qua đường cho người đi bộ行人道;行人路Vỉa hè; lối đi bộ行人道;行人通道Lối đi bộ; Đường dành cho người đi bộ行人防欄Rào chắn bảo vệ người đi bộ行人防欄欄杆Lan can bảo vệ cho người đi bộ行人隧道Hầm dành cho người đi bộ行人隧道照明Chiếu sáng hầm đi bộ行李Hành lý行李箱Vali行業技能測驗Kiểm tra kỹ năng nghề nghiệp行業標準tiêu chuẩn ngành行程錶Đồng hồ hành trình行車時間thời gian hành trình; thời gian di chuyển行車時間調查Khảo sát thời gian hành trình行車橋vehicular bridge行車橋面Mặt cầu xe chạy行車線Làn xe chạy行車線;小巷;里;通道巷Làn xe; hẻm; ngõ; lối đi行車線標記traffic lane marking行車走廊vehicular corridor行車路線更改計劃Kế hoạch thay đổi lộ trình xe chạy行車道Làn xe chạy行車道寬度Chiều rộng làn xe chạy行車道擴展Mở rộng làn xe chạy行車道標記Vạch kẻ làn xe chạy行車道路面Mặt đường xe chạy行車道路面紋理Kết cấu bề mặt mặt đường xe chạy行車量;交通容量Lưu lượng xe; Năng lực giao thông行車隊道Làn xe chạy行車隧道vehicular underpass/tunnel行車隧道襯砌Vỏ hầm đường xe chạy袖阀管注浆Bơm vữa qua ống van tay áo西Tây西兰花Bông cải xanh西凤酒Rượu Tây Phượng西华门Cổng Tây Hoa西安兵马俑坑道布局模拟军阵Bố cục hầm mộ binh mã dũng Tây An mô phỏng trận hình quân đội西安肉夹馍Bánh mì kẹp thịt Tây An西湖断桥的传说与白娘子相关Truyền thuyết về cầu Đoạn Tây Hồ gắn liền với Bạch Nương Tử西湖的美景让无数诗人留下佳作Vẻ đẹp của Tây Hồ đã khiến vô số nhà thơ để lại những tác phẩm tuyệt tác西瓜Dưa hấu西红柿Cà chua訊號;交通燈signal訊號波形Dạng sóng tín hiệu訊號燈signal light訊號燈頭Đầu đèn tín hiệu訊號示象signal aspect訊號鈴Chuông tín hiệu訊號鐘signal gong許可工程Công trình được cấp phép許可證費用Phí giấy phép詳圖Bản vẽ chi tiết詳圖;細節圖;細明圖Bản vẽ chi tiết詳細描述Mô tả chi tiết諧波失真Méo hài许多Nhiều谢谢cảm ơn谢谢你的帮助。Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.迅速變質Biến chất nhanh选择Lựa chọn選擇性拆卸tháo dỡ chọn lọc選標準則Tiêu chí lựa chọn nhà thầu鄉村遷置Di dời nông thôn鄉村防洪工程Công trình phòng lũ nông thôn鄉郊地區Khu vực nông thôn鄉郊發展Phát triển nông thôn鄉郊通路Đường giao thông nông thôn醒来thức dậy銑床Máy phay銷Chốt銷套Vỏ chốt銷孔pin hole銷尖Đầu nhọn chốt銷式絕緣子pin type insulator銷接pin connection銷接詳圖pin connection detail銷支承pin support銷板pin plate銷軸pin shaft銷釘U形夾Kẹp chữ U có chốt銷鉸pin joint銹漬Vết gỉ銹皮Lớp gỉ鋅塗層Lớp phủ kẽm鋅泛水Tấm chắn nước kẽm鋅漆Sơn kẽm鋅管Ống kẽm鋅鐵Kẽm sắt錫;白鐵Thiếc; sắt tây錫焊料Vật liệu hàn thiếc鑲嵌Khảm; ghép鑲嵌作業Công tác khảm鑲嵌工藝Kỹ thuật khảm鑲有玻璃Ốp kính销售bán hàng销售员Nhân viên bán hàng销售经理Giám đốc kinh doanh锈蚀修补Sửa chữa chỗ bị ăn mòn锈迹斑痕Vết gỉ sét锡焊Hàn thiếc锡铅软钎焊Hàn mềm thiếc-chì限位块Khối chặn giới hạn限位開關Công tắc hành trình限制令Lệnh hạn chế限制使用的道路/通道Đường/lối đi hạn chế sử dụng限制區域Khu vực hạn chế限制區許可證Giấy phép khu vực hạn chế限制器;限幅器bộ hạn chế限流器Bộ giới hạn dòng điện限流裝置Thiết bị giới hạn dòng限流電抗器Kháng điện giới hạn dòng限界检测车Xe kiểm tra giới hạn限速器Bộ hạn chế tốc độ限速標誌Biển báo giới hạn tốc độ限速路面突塊Gờ giảm tốc隙縫;孔口Khe hở; lỗ hổng雄榫Mộng đực雪tuyết雪在融化。Tuyết đang tan.雪油嘴Núm tra mỡ雪真美。Tuyết đẹp thật.雪荷載量Tải trọng tuyết雪貂Chồn sương需要cần需要十分钟。Cần mười phút.需要多少天?Cần bao nhiêu ngày?需量電度錶Đồng hồ đo điện theo nhu cầu鞋匠Thợ giày鞋子giày項目委託人Chủ đầu tư dự án項目時間表Tiến độ dự án項目章程Điều lệ dự án項目評估Đánh giá dự án項目顧問Tư vấn dự án顯熱Nhiệt hiện顯眼位置Vị trí dễ thấy顯眼告示Thông báo nổi bật顯眼地方Nơi dễ thấy顯眼標記Dấu hiệu nổi bật顯眼警告標誌Biển cảnh báo nổi bật顯示器Màn hình hiển thị顯色指數Chỉ số hoàn màu项目党建与廉洁示范线Tuyến mẫu về xây dựng Đảng và liêm chính của dự án项目全生命周期成本管控Kiểm soát chi phí toàn bộ vòng đời dự án项目已完成70%。Dự án đã hoàn thành 70%.项目总工Kỹ sư trưởng dự án项目成本红线管理Quản lý hạn mức chi phí dự án项目截止日期是下周一。Hạn chót của dự án là thứ Hai tuần sau.项目按计划进行中。Dự án đang tiến hành theo kế hoạch.项目现金流量Dòng tiền dự án项目管理承包Quản lý dự án theo hợp đồng tổng thầu (PMC)项目经理Giám đốc dự án项目经理部Ban điều hành dự án项目融资Tài trợ dự án项目融资关闭Đóng tài chính dự án项目部周例会Họp giao ban hàng tuần của ban điều hành dự án项目里程碑Các mốc quan trọng của dự án项链Dây chuyền须弥座Bệ tòa Tu Di香料gia vị香炉Lư hương香烟thuốc lá香草vanilla香菜Rau mùi香蕉chuối鮮風供應風扇Quạt cấp gió tươi鮮風機組Tổ máy cấp gió tươi