Thanh giằng
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
繫條
English
tie
日本語
タイロッド
한국어
연결재
Tiếng Việt
Thanh giằng
ไทย
เหล็กรั้ง; เส้นยึด
Русский
Связь; стяжка
返回首页