Khảm; ghép
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
鑲嵌
English
inlay
日本語
象嵌
한국어
상감
Tiếng Việt
Khảm; ghép
ไทย
การฝัง; การประดับ
Русский
инкрустация; монтаж
返回首页