Thuật ngữ J
1814 thuật ngữ
九chín九十度彎頭Co 90 độ九宫格火锅Lẩu chín ô (cửu cung cách)九江双蒸Cửu Giang Song Chưng (rượu)九转大肠Ruột heo chín khúc九龙壁Bích Cửu Long井内照明Chiếu sáng trong hố ga井口Cửa giếng井壁管Ống thành giếng井壁衬砌Lớp lót thành giếng井封Vật liệu bịt giếng井水泵Bơm giếng nước井点降水Hạ mực nước ngầm bằng giếng điểm井筒基礎Móng giếng (móng cọc giếng)井筒掘进Đào giếng đứng井篩Ống lọc giếng井點Điểm giếng (giếng kim)井點系統Hệ thống giếng kim交付标准Tiêu chuẩn bàn giao交匯站Ga trung chuyển交匯處;轉車處Điểm giao cắt; điểm trung chuyển交匯處匝道Nhánh rẽ giao lộ交匯點;交叉點;交叉路口Điểm giao nhau; ngã tư; giao lộ交叉;十字路口Giao nhau; ngã tư交叉作业工序冲突Xung đột trình tự thi công chéo交叉口設計Thiết kế nút giao交叉撐Thanh chống chéo交叉支撑Giằng chéo交接处铝板收边tấm nhôm bo mép tại vị trí giao nhau交楼(交付房屋)Bàn giao nhà交泰殿Điện Giao Thái交流發電機Máy phát điện xoay chiều交流電Dòng điện xoay chiều交流電動機Động cơ điện xoay chiều交流電壓Điện áp xoay chiều交流電源Nguồn điện xoay chiều交点Điểm giao交联聚乙烯管Ống nhựa PEX交联聚乙烯防水卷材Màng chống thấm polyethylene liên kết ngang交行Ngân hàng Giao Thông (viết tắt)交通Giao thông交通交匯處Nút giao thông交通信號控制器traffic signal controller交通分析Phân tích giao thông交通分配Phân bổ giao thông交通分隔設施thiết bị phân cách giao thông交通噪音Tiếng ồn giao thông交通安全島Đảo an toàn giao thông交通安全島指示燈Đèn chỉ dẫn đảo an toàn giao thông交通容量;容車量Năng lực giao thông; Lưu lượng xe交通寧靜化Làm yên tĩnh giao thông交通導流島Đảo phân luồng giao thông交通工具的經常乘客Hành khách thường xuyên sử dụng phương tiện giao thông交通工程師Kỹ sư giao thông交通影響評估Đánh giá tác động giao thông交通很堵。Giao thông tắc nghẽn lắm.交通循環Chu kỳ giao thông交通指示牌Biển báo giao thông交通掉頭設施Cơ sở hạ tầng quay đầu xe交通控制中心Trung tâm điều khiển giao thông交通擠塞traffic congestion交通改道Phân luồng giao thông; chuyển hướng giao thông交通標誌Biển báo giao thông交通樞紐Đầu mối giao thông交通模擬Mô phỏng giao thông交通流量Lưu lượng giao thông交通流量分析Phân tích lưu lượng giao thông交通燈Đèn giao thông交通燈控制地面路口Giao lộ mặt đất có đèn tín hiệu giao thông交通燈控制行人過路處signal-controlled pedestrian crossing交通燈號Tín hiệu đèn giao thông交通監察Giám sát giao thông交通研究Nghiên cứu giao thông交通管制及監察系統Hệ thống kiểm soát và giám sát giao thông交通管理Quản lý giao thông交通管理計劃Kế hoạch quản lý giao thông交通調查Điều tra giao thông交通調查方法Phương pháp điều tra giao thông交通護柱Trụ chặn giao thông交通護欄Rào chắn giao thông交通走廊Hành lang giao thông交通路障Rào chắn giao thông交通較疏時間;非交通繁忙時間Giờ thưa xe; giờ không cao điểm交通錐Côn giao thông交通银行Ngân hàng Giao Thông交通隔音屏障Rào chắn cách âm giao thông交通靜化設施Hệ thống làm chậm giao thông交通高峰時段Giờ cao điểm giao thông交钥匙合同Hợp đồng chìa khóa trao tay京剧脸谱的色彩象征Ý nghĩa biểu tượng màu sắc của mặt nạ kinh kịch京剧脸谱的颜色代表不同的性格Màu sắc mặt nạ Kinh kịch đại diện cho các tính cách khác nhau京剧脸谱的颜色代表人物性格Màu sắc mặt nạ Kinh kịch đại diện cho tính cách nhân vật京剧脸谱红色忠勇Mặt nạ kinh kịch màu đỏ tượng trưng cho trung dũng仅仅Chỉ今天hôm nay今天下午可能会下雨。Chiều nay có thể sẽ mưa.今天下午多云。Chiều nay trời nhiều mây.今天交通太堵了。Hôm nay giao thông tắc nghẽn quá.今天交通很堵。Hôm nay giao thông tắc nghẽn quá.今天交通真的很堵。Hôm nay giao thông tắc nghẽn thật sự.今天公交车很挤。Hôm nay xe buýt đông lắm.今天公交车晚点了。Hôm nay xe buýt bị trễ giờ.今天冷死了。Hôm nay lạnh chết đi được.今天几号?Hôm nay là ngày mấy?今天到此为止吧。Hôm nay đến đây thôi.今天半价。Hôm nay giảm giá một nửa.今天又湿又黏。Hôm nay trời ẩm ướt và dính dớp.今天商场人很多。Hôm nay trung tâm thương mại đông người lắm.今天地铁很挤。Hôm nay tàu điện ngầm rất đông.今天外面好热啊!Hôm nay bên ngoài nóng quá!今天外面真热。Hôm nay ngoài trời nóng thật.今天多云。Hôm nay trời nhiều mây.今天多云又凉快。Hôm nay trời nhiều mây và mát mẻ.今天多云又潮湿。Hôm nay trời nhiều mây và ẩm ướt.今天多少度?Hôm nay bao nhiêu độ?今天天气怎么样?Hôm nay thời tiết thế nào?今天天气真好,不是吗?Hôm nay thời tiết đẹp quá, phải không?今天天气真好。Hôm nay thời tiết đẹp quá.今天天气真热。Hôm nay trời nóng thật.今天天气预报怎么说?Hôm nay dự báo thời tiết nói gì?今天太热了。Hôm nay nóng quá.今天好热啊!Hôm nay nóng quá!今天市场很拥挤。Hôm nay chợ đông đúc quá.今天很潮湿。Hôm nay trời rất ẩm.今天很热,对吧?Hôm nay trời nóng, đúng không?今天很热。Hôm nay trời rất nóng.今天我们会完成贴砖。Hôm nay chúng ta sẽ hoàn thành việc ốp gạch.今天早上交通很堵。Sáng nay giao thông kẹt xe lắm.今天早上地铁很挤。Sáng nay tàu điện ngầm rất đông.今天早上好冷。Sáng nay trời lạnh quá.今天早上是阴天。Sáng nay trời nhiều mây.今天星期几?Hôm nay là thứ mấy?今天是15号。Hôm nay là ngày 15.今天是5月15号。Hôm nay là ngày 15 tháng 5.今天是5月15日。Hôm nay là ngày 15 tháng 5.今天是7月15日。Hôm nay là ngày 15 tháng 7.今天是七月五号。Hôm nay là ngày 5 tháng 7.今天是个好天气。Hôm nay thời tiết đẹp.今天是五号。Hôm nay là ngày mồng năm.今天是五月五号。Hôm nay là ngày 5 tháng 5.今天是五月十五号。Hôm nay là ngày mười lăm tháng năm.今天是六月五号。Hôm nay là ngày mồng năm tháng sáu.今天是我休息日。Hôm nay là ngày nghỉ của tôi.今天是我生日。Hôm nay là sinh nhật của tôi.今天是散步的好天气。Hôm nay là thời tiết đẹp để đi dạo.今天是星期一,对吧?Hôm nay là thứ Hai, đúng không?今天是星期一。Hôm nay là thứ Hai.今天是星期三。Hôm nay là thứ Tư.今天是晴天,对吧?Hôm nay trời nắng, đúng không?今天是晴天,我们出去吧。Hôm nay trời nắng đẹp, chúng ta ra ngoài đi.今天是晴天。Hôm nay trời nắng.今天是阴天。Hôm nay trời nhiều mây.今天有什么特价菜?Hôm nay có món nào đặc biệt giá rẻ không?今天有打折吗?Hôm nay có giảm giá không?今天有折扣吗?Hôm nay có giảm giá không?今天火车晚点了。Hôm nay tàu hỏa bị trễ giờ.今天热得要命。Hôm nay nóng chết người.今天的特色菜是什么?Món đặc biệt hôm nay là gì?今天真热。Hôm nay nóng thật.今天要安装踢脚线。Hôm nay cần lắp đặt chân tường.今天阳光很好。Hôm nay nắng đẹp.今天阳光明媚,天气真好。Hôm nay nắng đẹp, thời tiết thật tuyệt.今天阳光明媚,适合野餐。Hôm nay nắng đẹp, thích hợp để đi dã ngoại.今天阳光明媚。Hôm nay nắng đẹp.今天风很大。Hôm nay gió rất lớn.今晚会下雪吗?Tối nay có tuyết rơi không?今晚你想看电影吗?Tối nay bạn có muốn xem phim không?今晚可能会下雪。Tối nay có thể sẽ có tuyết rơi.今晚天空很晴朗。Tối nay trời rất quang đãng.今晚想出去吃吗?Tối nay anh/chị có muốn ra ngoài ăn không?今晚我们一起做晚饭吧。Tối nay chúng ta cùng nấu bữa tối nhé.今晚我们做意大利面吧。Tối nay chúng ta làm mì Ý nhé.今晚我们点外卖吧。Tối nay chúng ta gọi đồ ăn mang về nhé.今晚我们看电影吧。Tối nay chúng ta xem phim nhé.今晚我来做饭。Tối nay tôi nấu cơm.今晚电视有什么?Tối nay trên TV có gì?今晚的日落真美。Hoàng hôn tối nay đẹp quá.今晚要下雪了。Tối nay trời sẽ có tuyết rơi.今晚轮到我做饭。Tối nay đến lượt tôi nấu ăn.今晚风很大。Tối nay gió to lắm.介玻璃(切割玻璃)Cắt kính介电接头Khớp nối cách điện介绍giới thiệu介電常數hằng số điện môi介電強度Cường độ điện môi介面Giao diện价格giá cả价格太贵了。Giá đắt quá.价格很合理。Giá cả rất hợp lý.价格是三十美元。Giá là ba mươi đô la.价格是二十五元。Giá là hai mươi lăm tệ.价格是五十元。Giá là năm mươi tệ.价格是五十美元。Giá là năm mươi đô la.价格有点高。Giá hơi cao.价格调差Điều chỉnh giá价格调整Điều chỉnh giá价格调整公式Công thức điều chỉnh giá价格调整条款Điều khoản điều chỉnh giá价签上写着二十美元。Nhãn giá ghi hai mươi đô la.借入vay借出cho vay借景Mượn cảnh借记卡thẻ ghi nợ假天花板Trần giả假期kỳ nghỉ假的Giả假肢技师Kỹ thuật viên chân tay giả假負載Tải giả假货hàng giả假释官Cán bộ quản chế tạm tha偈油;潤滑機油Dầu máy; dầu bôi trơn健康sức khỏe健康保险专家Chuyên gia bảo hiểm y tế健康指导师Chuyên gia tư vấn sức khỏe健康教练Huấn luyện viên sức khỏe健康教育者Chuyên gia giáo dục sức khỏe健康的khỏe mạnh健身教练Huấn luyện viên thể hình具備經驗的人Người có kinh nghiệm军事律师Luật sư quân sự军吏俑Tượng quan quân (tượng đất nung quan võ)决定Quyết định净高Chiều cao thông thủy减trừ减压井Giếng giảm áp减压阀Van giảm áp减少giảm减振器Giảm chấn减振扣件Phụ kiện giảm chấn减振支架Giá đỡ giảm chấn减振隔离Cách ly giảm chấn减速giảm tốc độ几何水准测量Đo thủy chuẩn hình học几何高差Chênh cao hình học几点吃午饭?Mấy giờ ăn trưa?击实试验Thí nghiệm đầm chặt剑南春Rượu Kiếm Nam Xuân剪刀;葉片Kéo; Lưỡi dao剪刀撑设置Lắp đặt thanh chéo chống xiên剪切切断Cắt cắt剪切模量Mô đun cắt剪切破坏Phá hoại do cắt剪切試驗Thí nghiệm cắt剪切面Mặt cắt剪切黏結Liên kết cắt剪力lực cắt剪力墙Tường chịu cắt (tường vách cứng)剪力墙开洞Mở lỗ trên tường chịu cắt剪力墙核心筒Lõi cứng tường chịu cắt剪力墙连梁Dầm liên kết tường chịu cắt剪力墙配筋构造Cấu tạo bố trí thép tường chịu cắt剪力板Tấm chịu cắt剪力牆tường chịu cắt剪力牆厚度Chiều dày tường chịu cắt剪力鋼筋;剪切鋼筋cốt thép chịu cắt剪叉式升降平台Sàn nâng cắt kéo剪應力Ứng suất cắt剪應變Biến dạng cắt剪板机Máy cắt tấm剪纸中的抓髻娃娃Em bé búi tóc trong nghệ thuật cắt giấy剪纸中的老鼠嫁女Tranh cắt giấy chủ đề chuột gả con gái剪纸艺术常用于节日装饰Nghệ thuật cắt giấy thường được dùng để trang trí trong các dịp lễ hội劑量Liều lượng劑量數據Dữ liệu liều lượng劑量泵Bơm định lượng劑量率Suất liều加入tham gia加劲撑杆Thanh chống gia cường加劲板Bản tăng cứng加劲肋Sườn tăng cứng加勁桿;硬化劑stiffener加勁端Đầu gia cường加固Gia cố加固工程Công trình gia cố加固措施Biện pháp gia cố加固角码Kẹp góc gia cố加壓防腐木Gỗ ép xử lý chống mục加工的Chế biến加工硬化Hóa bền biến dạng加工硬化鋼Thép biến cứng gia công加工详图Bản vẽ chi tiết gia công加建樓層Tầng xây thêm加建牆壁Tường xây thêm加強軟管Ống mềm gia cường加强型丁腈手套Găng tay nitrile tăng cường加强背板Tấm lưng gia cường加有氯氣的水Nước có chứa clo加權平均Trung bình gia quyền加權隔音Cách âm gia quyền加气混凝土砌块墙Tường gạch bê tông khí chưng áp加氣乳化液air-entrained emulsion加氣劑Phụ gia tạo khí加氣外加劑air entraining admixture加氣水泥;伴沬水泥Xi măng bọt khí加氣混凝土air entrained concrete加氯器Thiết bị clo hóa加氯系統Hệ thống châm clo加油口蓋Nắp miệng đổ dầu加油站trạm xăng加油管;注油管Ống nạp dầu; ống đổ dầu加濕系統Hệ thống tạo ẩm加熱器Thiết bị gia nhiệt加熱器;熱水爐Lò sưởi; bình nước nóng加熱盤管Ống xoắn gia nhiệt加筋土Đất gia cố加筋竖缝Mạch đứng có thép加腋Vút (gia cường)加藥箱Thùng châm hóa chất加設通風口Lắp thêm lỗ thông gió加速Gia tốc; tăng tốc加速力Lực gia tốc加速器踏板Bàn đạp ga加速車道Làn tăng tốc加長Nối dài加饭酒Rượu Gia Phạn (rượu gạo Shaoxing thêm cơm)勁性;勁度stiffness即時沉陷Lún tức thời即時監測Giám sát trực tuyến即熱式熱水爐Bình nước nóng tức thời卷帘卷轴Trục cuốn rèm卷帘导轨Ray dẫn rèm cuốn卷帘百叶窗Cửa sổ lá sách cuốn卷帘盒Hộp rèm cuốn卷心菜Bắp cải卷材接触型胶粘剂Keo dán tiếp xúc cho tấm chống thấm卷边接头Mối nối gấp mép叫花鸡Gà gọi hoa吉他手Nghệ sĩ guitar唧胶(打密封胶)Bơm keo silicon嘉峪关Gia Dục Quan嘉峪关悬壁长城Vạn Lý Trường Thành treo vách Gia Dục Quan均化池Bể điều hòa均布荷載Tải trọng phân bố đều均布載荷Tải trọng phân bố đều均方根Căn bậc hai trung bình (RMS)均方根偏差Độ lệch bình phương trung bình均質Đồng nhất均質密度Mật độ đồng nhất均質材料Vật liệu đồng nhất均質紋理Kết cấu đồng nhất坚硬的;困难的cứng; khó khăn基准日期Ngày cơ sở基准站Trạm cơ sở基准线Đường chuẩn基准预算Ngân sách cơ sở基准高程Cao độ chuẩn基坑临边堆载Chất tải gần mép hố móng基坑周边建筑物注浆抬升Bơm vữa nâng nhà xung quanh hố đào基坑回填分层压实Đầm nén đất lấp hố đào theo từng lớp基坑回填土压实度检测Kiểm tra độ chặt đất đắp hố móng基坑围护桩桩头破除Phá đầu cọc vây hố móng基坑围护桩间喷射混凝土Bê tông phun giữa cọc vây hố đào基坑围护结构Kết cấu vây chắn hố đào基坑土方分层开挖Đào đất hố đào theo từng lớp基坑坑底隆起监测Quan trắc hiện tượng trồi đáy hố đào基坑支护Chống đỡ hố móng基坑支护变形监测Theo dõi biến dạng kết cấu chống đỡ hố móng.基坑支撑Chống đỡ hố đào基坑泡水Hố móng bị ngập nước基坑监测深层水平位移Giám sát chuyển vị ngang sâu hố đào基坑边坡位移监测Quan trắc chuyển vị mái dốc hố móng基坑边坡位移监测点每日记录两次Điểm quan trắc chuyển vị mái dốc hố móng phải ghi chép hai lần mỗi ngày基坑边坡按1:1.5放坡开挖Mái dốc hố móng phải đào theo độ dốc 1:1,5基坑钢支撑轴力监测Giám sát lực trục thanh chống thép hố đào基坑降水Hạ mực nước ngầm hố móng基坑降水井回填Lấp giếng hạ mực nước ngầm hố đào基坑降水井点Giếng hạ mực nước ngầm hố đào基坑降水井点布置Bố trí giếng hạ mực nước ngầm hố đào基坑降水回灌一体化Tích hợp hạ nước và bổ cập nước hố móng基坑降水回灌井Giếng hoàn trả nước hạ mực ngầm hố đào基坑降水水位观测井Giếng quan trắc mực nước hạ giếng móng基層岩Đá nền; Đá gốc基岩層面Mặt tầng đá gốc基底Đáy móng基底加固旋喷桩Cọc phun vữa áp lực cao gia cố nền móng基底回弹变形Biến dạng đàn hồi (phục hồi) nền đáy hố móng基底處理Xử lý nền móng基座Đế móng基座;台座;柱腳;座墩Bệ đỡ; đế; chân cột; mố trụ基座;基腳;柱腳Móng; chân móng; chân cột基座底板Tấm đế móng基座樑Dầm móng基座灌漿Vữa rót móng基座錨栓Bu lông neo móng基建工程Công trình cơ sở hạ tầng基本建設工程;基建工程;capital works基本運輸建設;運輸基礎設施; 交通基本建設Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải基架Khung đế基架組件Cụm khung đế基架絕緣器Bộ cách điện khung đế基架絕緣器座Đế cách điện khung基槽开挖精平San phẳng hố móng sau khi đào基準尺Thước chuẩn基準日期價格giá tại ngày gốc基準水平Cao độ chuẩn基準記號Dấu chuẩn基準面Mặt chuẩn基础托换Chuyển đổi nền móng基础放线Định vị móng基础桩Cọc móng基础梁拉结Giằng móng (liên kết giằng dầm móng)基础联系梁Dầm giằng móng (dầm liên kết móng)基礎;地基;底座Móng; nền móng; đế基礎圖則Bản vẽ móng基礎底座Đế móng基礎托換Thay thế móng基礎板Tấm móng基礎樁Cọc móng基礎深度Độ sâu móng基礎灌漿技術Kỹ thuật bơm vữa nền móng基礎設施;基礎建設Cơ sở hạ tầng基礎設施工程Công trình hạ tầng基線;底線;基准線Đường cơ sở; đường chuẩn基線計劃Kế hoạch đường cơ sở基腳;底腳;牆基Móng; chân móng; móng tường基跟;柱腳Chân móng; chân cột堅石Đá cứng堅硬不透水板Tấm cứng không thấm nước堅硬不透水物料Vật liệu cứng không thấm nước堅硬岩層Tầng đá cứng夹万két sắt夹丝玻璃Kính dán lưới thép夹克Áo khoác夹层玻璃Kính dán an toàn夹持式玻璃栏杆Lan can kính kiểu kẹp giữ夹板ván ép夹板(胶合板)Ván ép (ván dán)夹渣Kẹt xỉ夹片式锚具Neo kiểu kẹp mảnh夾具Đồ gá kẹp夾具板Tấm đồ gá夾層空間Không gian lửng夾板Ván kẹp夾板;膠合板Ván ép夾渣Kẹt xỉ夾緊螺釘Vít kẹp chặt夾芯板Tấm sandwich夾芯牆板Tấm tường sandwich夾貝;鑽模Đồ gá; khuôn khoan夾鉗Kẹp奖励phần thưởng奖金Tiền thưởng姐妹chị em gái姜Gừng姜撞奶Sữa gừng đông季节mùa家Nhà家人时光很宝贵。Thời gian bên gia đình rất quý giá.家具区在哪里?Khu nội thất ở đâu vậy?家具店在哪里?Cửa hàng nội thất ở đâu?家具店开到九点。Cửa hàng nội thất mở cửa đến chín giờ.家具摆放模拟Mô phỏng bố trí nội thất家庭gia đình家庭健康助理Trợ lý chăm sóc sức khỏe tại nhà家庭对我来说很重要。Gia đình rất quan trọng đối với tôi.家庭律师Luật sư gia đình家庭成员thành viên gia đình家庭护理护士Điều dưỡng chăm sóc tại nhà家庭最重要。Gia đình là quan trọng nhất.寄养的nuôi dưỡng tạm thời将会是晴天。Trời sẽ nắng.将军俑Tượng tướng quân将要sẽ尖嘯警報Còi báo động rít尖头标杆Sào tiêu đầu nhọn尖头铅垂线Dây dọi đầu nhọn局部修葺Sửa chữa cục bộ局部坍塌sụp đổ cục bộ局部封閉phong tỏa cục bộ局部滲漏Thấm dột cục bộ局部照明Chiếu sáng cục bộ局部破壞Phá hủy cục bộ局限性投標Đấu thầu hạn chế局限性投標名單Danh sách đấu thầu hạn chế局限應力Ứng suất giới hạn居住sống居住空間Không gian cư trú居庸关Cư Dung Quan巨礫Tảng đá lớn巨马岛獴Cầy mangut Madagascar lớn建筑价格指数Chỉ số giá xây dựng建筑成本指数Chỉ số chi phí xây dựng建筑物主轴Trục chính công trình建筑红线Chỉ giới xây dựng建筑退缩线Chỉ giới xây dựng建築上的伸出物Phần nhô ra của công trình建築五金Kim khí xây dựng建築使用者Người sử dụng công trình建築修復Trùng tu công trình xây dựng建築圍護Vỏ bao che công trình建築圖則Bản vẽ kiến trúc建築地基Nền móng công trình建築地盤Công trường xây dựng建築地盤車輛Phương tiện tại công trường xây dựng建築工人Công nhân xây dựng建築師;則師Kiến trúc sư建築廢料Chất thải xây dựng建築成本;建築價格;建築費用;造價Chi phí xây dựng; giá xây dựng; kinh phí xây dựng; giá thành建築技術Kỹ thuật xây dựng建築施工Thi công xây dựng建築材料Vật liệu xây dựng建築構形cấu hình kiến trúc建築法規Quy định xây dựng建築物外殼Vỏ bao che công trình建築物建造;建築營造Thi công xây dựng công trình建築物拆除phá dỡ công trình建築物損壞Hư hỏng công trình建築物料Vật liệu xây dựng建築物設計;建築設計Thiết kế công trình; thiết kế kiến trúc建築產品Sản phẩm xây dựng建築用木絲板Tấm gỗ dăm xi măng xây dựng建築界線Chỉ giới xây dựng建築立面Mặt đứng công trình建築總面積Tổng diện tích xây dựng建築繪圖Vẽ kỹ thuật kiến trúc建築翻新Cải tạo công trình建築裝飾Trang trí kiến trúc建築規範Quy chuẩn xây dựng建築設計Thiết kế kiến trúc建築許可證Giấy phép xây dựng建築豁免Miễn trừ xây dựng建築間距Khoảng cách giữa các công trình建築面積Diện tích xây dựng建行Ngân hàng Kiến Thiết (viết tắt)建設工程Công trình xây dựng建议đề xuất建造xây dựng建造-營運-轉移Xây dựng - Vận hành - Chuyển giao建造;建築結構;構造Xây dựng; kết cấu công trình; kết cấu建造工序Quy trình thi công建造工程Công trình xây dựng建造方式Phương thức xây dựng徑Đường mòn徑向Hướng tâm徑流;斜面排水Dòng chảy; thoát nước mặt dốc徑流係數Hệ số dòng chảy急彎khúc cua gấp急救Sơ cứu急救人員Nhân viên sơ cứu急救医疗技术员Kỹ thuật viên y tế cấp cứu急救箱Hộp sơ cứu急救箱内药品定期检查更换有效期Thuốc trong hộp sơ cứu kiểm tra định kỳ và thay thế khi hết hạn急诊室医生Bác sĩ cấp cứu急诊室护士Điều dưỡng cấp cứu急轉彎hairpin turn惊讶的ngạc nhiên截斷Cắt ngang; chặn đứt截止旋塞Van chặn xoay截止日期Hạn chót截止日期是星期五。Hạn chót là thứ Sáu.截止閥Van chặn截止阀Van chặn截水溝Rãnh chắn nước截流堰Đập tràn chặn dòng截流污水管Ống thoát nước thải chặn dòng截流溝Rãnh chặn dòng截面;剖面;組;部分;區段Mặt cắt; mặt cắt ngang; tổ; phần; đoạn截面分析Phân tích mặt cắt截面尺寸Kích thước mặt cắt截面模量Mô đun tiết diện截面面積Diện tích mặt cắt技术kỹ thuật技术交底Giao ban kỹ thuật技术支持专员Chuyên viên hỗ trợ kỹ thuật技术支持分析员Chuyên viên phân tích hỗ trợ kỹ thuật技术标Hồ sơ kỹ thuật技术规格书Quy cách kỹ thuật技术规范偏差Sai lệch so với quy chuẩn kỹ thuật技能Kỹ năng技能評核Đánh giá kỹ năng技術參數Thông số kỹ thuật技術手冊Sổ tay kỹ thuật技術數據Số liệu kỹ thuật技術規定Quy định kỹ thuật技術規格Thông số kỹ thuật技術說明Thuyết minh kỹ thuật技術諮詢Tư vấn kỹ thuật拒收率Tỷ lệ từ chối拒绝từ chối挤压铝型材Nhôm định hình ép đùn挤压铝窗台泛水板Tấm chắn nước bệ cửa nhôm định hình挤土桩Cọc ép đất捡起;接人Nhặt lên; đón捲筒Tang cuốn捲門Cửa cuốn捲閘Cửa cuốn捲閘門Cửa cuốn kéo掘井Đào giếng掘路許可證Giấy phép đào đường掘頭路Đường cụt接受chấp nhận接受準則Tiêu chí nghiệm thu接口墊片Miếng đệm mối nối接口管Ống nối接合;接合處;連接處;接縫; 節理khớp nối; chỗ nối; mối nối; đường nối; khe nối接合劑;密封劑chất kết dính; chất bịt kín接合膏Keo dán nối接合膠帶Băng keo nối接合部件Bộ phận liên kết接地Tiếp địa接地中性點Điểm trung tính nối đất接地夹Kẹp tiếp địa接地導體dây dẫn tiếp địa接地帶Dải tiếp địa接地故障Sự cố chạm đất接地故障保護Bảo vệ sự cố chạm đất接地板Tấm tiếp địa接地极Cọc tiếp địa接地极连接器Đầu nối cực tiếp địa接地棒Cọc tiếp địa接地棒打入器Máy đóng cọc tiếp địa接地棒接地系统Hệ thống tiếp địa cọc nối đất接地極Điện cực tiếp địa接地母排Thanh cái tiếp địa接地母線Thanh cái nối đất接地片Miếng tiếp địa接地电阻测试Kiểm tra điện trở tiếp địa接地电阻测试记录Biên bản kiểm tra điện trở tiếp đất接地系統Hệ thống tiếp địa接地系统Hệ thống tiếp địa接地終端Đầu nối tiếp địa接地網Lưới tiếp địa接地網格Lưới tiếp địa接地線Dây tiếp địa接地线Dây tiếp địa接地變壓器Máy biến áp nối đất接地路徑Đường dẫn nối đất接地迴路Mạch vòng tiếp địa接地銅織帶Dải đồng bện tiếp địa接地開關Công tắc nối đất接地阻抗測試Kiểm tra trở kháng tiếp địa接地電勢Điện thế tiếp địa接地電極Điện cực nối đất接地電極測試Kiểm tra điện cực nối đất接地電極電阻Điện trở điện cực tiếp địa接地電阻Điện trở tiếp địa接地電阻器Điện trở nối đất接擺式防滑驗儀Thiết bị kiểm tra chống trượt kiểu con lắc接收Nhận接收器Bộ thu; máy thu接收池Bể tiếp nhận接收证书Biên bản nghiệm thu接水盘存水弯Chặn nước bẫy hơi khay hứng nước接管日期ngày tiếp nhận接線盒Hộp nối dây接線盒;分線盒hộp nối dây; hộp chia dây接線盒;配電箱Hộp đấu dây; hộp phân phối điện接線盒端子Đầu nối hộp đấu dây接線盒蓋Nắp hộp đấu dây接線端子排Thanh đấu dây điện接線箱hộp đấu dây; tủ đấu dây接線耳Đầu cốt nối dây接縫Khe nối接縫加強筋Gân tăng cường tại mối nối接縫膠紙Băng keo nối mạch接线排Thanh đấu dây接线盒Hộp nối dây接线端子Đầu nối dây điện接线端子排Thanh đấu dây điện接缝修补Trám vá mạch nối接缝增强带Băng gia cường mối nối接缝密封Bịt kín khe nối接缝带Băng keo nối mạch接缝开槽Rãnh mạch nối接缝张开Khe nối hở rộng接缝止水带Dải chống thấm khe nối接缝纸带Băng giấy nối khe接缝腻子Bột trét mạch nối接触网Mạng tiếp xúc (đường dây điện trên cao)接触网冷滑实验Thí nghiệm trượt nguội mạng tiếp xúc接触网冷滑试验Thí nghiệm trượt nguội mạng tiếp xúc接触网分段绝缘器Bộ cách điện phân đoạn lưới tiếp xúc接触网刚性悬挂Treo cứng lưới tiếp xúc接触网刚性悬挂安装Lắp đặt hệ treo cứng tiếp xúc mạng接触网刚性悬挂定位Định vị hệ thống treo cứng (giá treo cứng) đường dây tiếp xúc接触网刚性悬挂定位器Bộ định vị treo cứng mạng tiếp xúc接触网刚性悬挂汇流排Thanh góp treo cứng mạng tiếp xúc接触网导线磨耗检测Kiểm tra mài mòn dây dẫn mạng tiếp xúc接触网弹性吊索Dây treo đàn hồi mạng tiếp xúc接触网弹性吊索张力调整Điều chỉnh lực căng dây treo đàn hồi mạng tiếp xúc接触网悬挂定位器Bộ định vị treo lưới tiếp xúc接触网柔性悬挂Treo linh hoạt mạng tiếp xúc接触网柔性悬挂装置Thiết bị treo mềm mạng tiếp xúc接触网电缆支架预埋Chôn sẵn giá đỡ cáp mạng tiếp xúc接触网绝缘子耐压试验Thử nghiệm chịu điện áp sứ cách điện mạng tiếp xúc接触网腕臂预配安装Lắp đặt cánh tay đỡ mạng tiếp xúc lắp sẵn接触网锚段关节Mối nối đoạn neo mạng tiếp xúc接触网锚段关节调整Điều chỉnh khớp neo đoạn tiếp xúc mạng接触网隔离开关操作Thao tác dao cách ly tiếp xúc mạng接触网隔离开关操作机构Cơ cấu vận hành dao cách ly mạng tiếp xúc接触网隔离开关联动测试Thử nghiệm liên động (phối hợp hoạt động) máy cắt cách ly đường dây tiếp xúc接触网隔离开关联调Hiệu chỉnh liên động dao cách ly mạng tiếp xúc接触网隔离开关调试Hiệu chỉnh công tắc cách ly mạng tiếp xúc接触网馈线电缆敷设Lắp đặt cáp tiếp điện lưới tiếp xúc接觸器công tắc tơ接觸電壓Điện áp tiếp xúc接觸電阻Điện trở tiếp xúc接觸面;接合面Bề mặt tiếp xúc; mặt tiếp giáp接近开关Công tắc tiệm cận接頭Đầu nối接駁件Phụ kiện đấu nối接駁器;連接器Bộ kết nối; đầu nối接駁法蘭Mặt bích đấu nối接駁細部Chi tiết đấu nối接駁處Điểm kết nối揭开vén ra搅拌khuấy搅拌摩擦焊Hàn ma sát khuấy搅拌站断料trạm trộn bê tông thiếu vật liệu擊穿Đánh thủng擊穿電壓Điện áp đánh thủng攪拌器stirrer攪拌器;攪動機máy khuấy; thiết bị khuấy trộn攪拌槳葉Cánh khuấy攪拌滾筒;攪拌鼓Thùng trộn; tang trộn攪拌車Xe trộn bê tông救护车xe cứu thương救援cứu hộ救援人员Nhân viên cứu hộ救援担架Cáng cứu thương救援绳Dây cứu hộ救濟工程Công trình cứu trợ救生掣Nút cứu sinh教dạy教师giáo viên教育Giáo dục敬酒时要用双手举杯Khi nâng ly mời rượu phải dùng hai tay既有线下方穿越加固Gia cố khi xuyên qua bên dưới tuyến hiện hữu旧房改造现场测绘Khảo sát hiện trường cải tạo nhà cũ旧的cũ景山公园Công viên Cảnh Sơn景德镇青花分水技法Kỹ thuật phân thủy gốm men xanh Cảnh Đức Trấn景德镇青花瓷的苏麻离青Màu xanh Sumali trên gốm sứ men xanh Cảnh Đức Trấn景德镇青花瓷的釉下彩工艺独特Kỹ thuật vẽ men dưới lớp men của gốm sứ thanh hoa Cảnh Đức Trấn rất độc đáo景觀建築kiến trúc cảnh quan晶體振盪器Bộ dao động tinh thể晶體管;半導體管Transistor; bán dẫn机会cơ hội机加工Gia công cơ khí机器人工程师Kỹ sư robot机器学习工程师Kỹ sư học máy机场sân bay机场地勤人员Nhân viên mặt đất sân bay机械台班费Chi phí ca máy机械套筒连接Liên kết nối ống cơ khí机械师Thợ cơ khí机械折旧Khấu hao máy móc机械接口铸铁排水管Ống thoát nước gang nối cơ khí机械连接Liên kết cơ khí机械连接套筒Ống nối cơ khí机械连接接头Mối nối cơ khí机电安装Ω型龙骨Xương Omega lắp đặt cơ điện机电预留预埋Chừa lỗ và chôn sẵn hệ thống cơ điện极性插座Ổ cắm phân cực架子上有多少本书?Trên kệ có bao nhiêu quyển sách?架桥机Máy lao dầm cầu架桥机过孔Máy đúc dầm di chuyển qua nhịp架空地板支架Chân đỡ sàn nâng架空地线Dây tiếp địa trên không架空地线防雷保护Bảo vệ chống sét dây tiếp địa trên không (dây đất treo)架空導管Ống dẫn nổi架空導線Dây dẫn trên không架空快速運輸系統hệ thống vận chuyển nhanh trên cao架空標誌Biển báo treo cao架空纜車系統hệ thống cáp treo trên cao架空行車路Đường xe chạy trên cao架空行車道Đường xe chạy trên cao架空行車道;高架橋Đường chạy trên cao; cầu cạn架空通风地板Sàn thông gió nâng架空道路;高架道路Đường trên cao架空道路交匯處Nút giao đường trên cao架空電力線Đường dây điện trên không架空電纜Cáp treo trên không架空電纜塔Tháp cáp treo trên không架空電訊線路Đường dây viễn thông trên không架空電訊電纜Cáp viễn thông treo trên không架設;安裝;建立;豎設Lắp đặt; dựng lên; thiết lập架設鼻樑Mũi lao dầm检修人孔Hố ga kiểm tra检修开口Lỗ kiểm tra sửa chữa检修梯Thang kiểm tra sửa chữa检修舱口Cửa hầm kiểm tra sửa chữa检察官Kiểm sát viên检查井Giếng thăm (hố ga kiểm tra)椒盐濑尿虾Tôm tích muối tiêu極化作用Hiện tượng phân cực極性Cực tính極性反接Đảo cực (đấu ngược cực)極性測試Thử nghiệm phân cực極限強度Cường độ giới hạn極限應力Ứng suất giới hạn極限承載力Sức chịu tải giới hạn極限承載力分析Phân tích sức chịu tải giới hạn極限承載損壞Hư hỏng do quá tải giới hạn極限承載能力狀態Trạng thái giới hạn chịu lực極限承重能力Khả năng chịu tải giới hạn極限狀態trạng thái giới hạn極限狀態設計Thiết kế theo trạng thái giới hạn極限載重;極限荷載Tải trọng giới hạn槳式攪拌機Máy trộn kiểu cánh khuấy槳葉;攪棒cánh khuấy; que khuấy機動Cơ giới機動抽水機;機動泵Máy bơm cơ giới; Bơm động cơ機動設備Thiết bị cơ giới機器Máy móc機器;設備;工場;廠房Máy móc; thiết bị; xưởng; nhà xưởng機廂Khoang máy機房Phòng máy機房通風plant room ventilation機械;機器Cơ khí; máy móc機械傳動Truyền động cơ khí機械制動器Phanh cơ khí機械吊升機Máy nâng cơ giới機械套管Ống lồng cơ khí機械密封Vòng đệm cơ khí機械強度Độ bền cơ học機械排氣Thoát khí cơ khí機械接合Liên kết cơ khí機械接縫密封Chèn kín khe nối cơ giới機械灌漿Bơm vữa cơ giới機械管道接頭Khớp nối ống cơ giới機械系統Hệ thống cơ khí機械緊固件Chi tiết xiết cơ khí機械聯動裝置Cơ cấu liên động cơ khí機械能Cơ năng機械螺旋錨栓Bu lông neo xoắn cơ giới機械設備Thiết bị cơ khí機械通風;機動通風Thông gió cơ khí; thông gió động lực機械金屬探傷器Thiết bị dò khuyết tật kim loại cơ khí機械錨栓Bu lông neo cơ khí機械阻尼器Bộ giảm chấn cơ khí機械零件Linh kiện cơ khí機油Dầu bôi trơn; Nhớt機罩Nắp máy機車Đầu máy xe lửa機車庫Nhà xe đầu máy機車庫;機車棚Nhà để đầu máy; nhà xe đầu máy機電設備Thiết bị cơ điện檢修廊道Hành lang kiểm tra sửa chữa檢修走道Lối đi kiểm tra sửa chữa檢修門Cửa kiểm tra檢修門;通道門Cửa kiểm tra; cửa thông檢取Thu hồi; lấy mẫu檢查;查看;檢驗Kiểm tra; kiểm định; xem xét檢查;視察Kiểm tra; Thanh tra檢查井Hố ga kiểm tra檢查坑Hố kiểm tra檢查報告Báo cáo kiểm tra檢查孔Lỗ kiểm soát檢查常規Quy trình kiểm tra檢查廊道Hành lang kiểm tra檢查程序Quy trình kiểm tra檢查窗Cửa sổ kiểm tra檢查箱Hộp kiểm tra檢查蓋Nắp kiểm tra檢查蓋板Tấm đậy kiểm tra檢查證明書Giấy chứng nhận kiểm tra檢查門Cửa kiểm tra檢漏器Thiết bị dò rò rỉ檢管器Thiết bị kiểm tra ống檢管站;清管站trạm kiểm tra ống; trạm thông ống檢視孔Lỗ kiểm tra檢驗;核對Kiểm tra; đối chiếu檢驗報告Báo cáo kiểm tra檢驗標準Tiêu chuẩn kiểm định江南水乡的乌篷船Thuyền thúng (thuyền mái đen) ở vùng sông nước Giang Nam江南水乡的乌篷船与石拱桥Thuyền thúng và cầu vòm đá ở vùng sông nước Giang Nam浇筑支架Giàn giáo đổ bê tông浇花Tưới hoa浸入管Ống nhúng浸渍泡沫密封条接缝处理Xử lý mối nối gioăng xốp ngâm tẩm浸蝕Xói mòn淨化清潔Làm sạch tinh khiết淨地板空間Diện tích sàn thông thủy淨實用面積Diện tích sử dụng thực tế淨寬Bề rộng thông thủy淨寬度Chiều rộng tĩnh淨工作空間Không gian làm việc thông thủy淨操作空間Không gian thao tác thông thủy淨有效跨度Nhịp hữu hiệu thuần淨有效跨距Khẩu độ hữu hiệu thuần淨有效長度Chiều dài hiệu dụng thực淨樓層高度Chiều cao tầng tịnh淨樓面面積Diện tích sàn tịnh淨水廠;濾水廠Nhà máy lọc nước淨空寬度Chiều rộng thông thủy淨空範圍Phạm vi thông thủy淨空間Không gian thông thủy淨空高度Chiều cao thông thủy (tĩnh không)淨空高度限界Giới hạn chiều cao tĩnh không淨窗開口Kích thước thông thủy cửa sổ淨走廊闊度Chiều rộng hành lang thông thủy淨跨距Nhịp thông thủy淨跨距離Khoảng cách nhịp tĩnh淨跨長度Chiều dài nhịp tĩnh淨通道寬度Chiều rộng thông thủy淨門口開口Kích thước thông thủy cửa đi淨開口Độ mở thông thủy淨開口尺寸Kích thước lỗ mở thông thủy淨闊度Bề rộng thông thủy淨高Chiều cao thông thủy減低噪音措施Biện pháp giảm tiếng ồn減壓Giảm áp減壓室Buồng giảm áp減壓拱Vòm giảm áp減壓拱圈Vòng vòm giảm áp減壓拱砌體Khối xây vòm giảm áp減壓樑Dầm giảm áp減壓樑截面Tiết diện dầm giảm áp減壓樑支承Gối đỡ dầm giảm áp減壓樑設計Thiết kế dầm giảm áp減壓配水缸箱;水壓調節池Bể điều áp cấp nước減壓閥Van giảm áp減損Giảm tổn thất; hao mòn減損係數Hệ số suy giảm減流電阻器Điện trở giảm dòng減輕措施;紓緩措施Biện pháp giảm nhẹ; biện pháp giảm thiểu減速Giảm tốc減速係數Hệ số giảm tốc減速劑;調節器Chất giảm tốc; bộ điều chỉnh減速帶Gờ giảm tốc減速箱Hộp giảm tốc減速路拱Vồng giảm tốc減速車道Làn xe giảm tốc減速齒輪Bánh răng giảm tốc減震器Bộ giảm chấn減震器座Đế giảm chấn減震器支架Giá đỡ giảm chấn減震彈簧Lò xo giảm chấn減音多孔道路面層Lớp mặt đường xốp giảm âm漸進式坍塌Sụp đổ tiến triển漿沫Bọt vữa潔淨Sạch sẽ潔淨程序Quy trình làm sạch澆注錨固Đổ neo; neo đổ bê tông澆鑄溫度nhiệt độ rót激光倾斜补偿功能Chức năng bù độ nghiêng bằng laser激光光斑中心点提取算法Thuật toán trích xuất tâm điểm laser激光反射强度阈值Ngưỡng cường độ phản xạ laser激光发射器光轴偏差Độ lệch trục quang của bộ phát laser激光回波信号Tín hiệu phản hồi laser激光回波信号处理Xử lý tín hiệu phản hồi laser激光回波信号强度Cường độ tín hiệu phản hồi laser激光回波信号衰减Suy giảm tín hiệu phản hồi laser激光找平仪(配套卷尺)Máy cân bằng laser (kèm thước cuộn)激光斑点漂移校正Hiệu chỉnh trôi điểm laser激光斑直径Đường kính điểm laser激光斑點直径Đường kính điểm laser激光水平仪Máy cân bằng laser激光水準儀laser level激光测距仪Máy đo khoảng cách laser激光测距仪三脚架适配接口Cổng kết nối chân máy của máy đo khoảng cách laser激光测距仪十字瞄准镜校准Hiệu chỉnh kính ngắm chữ thập máy đo khoảng cách laser激光测距仪圆形水准器校正Hiệu chuẩn thủy bình tròn của máy đo khoảng cách laser激光测距仪户外强光下可见性Khả năng hiển thị máy đo laser dưới ánh sáng mạnh ngoài trời激光测距仪支架固定Cố định giá đỡ máy đo khoảng cách laser激光测距仪支架适配器Bộ chuyển đổi giá đỡ máy đo khoảng cách laser激光测距仪水平仪集成Tích hợp thước thủy vào máy đo khoảng cách laser激光测距仪温度漂移Trôi nhiệt độ máy đo khoảng cách laser激光测距仪电池低温性能Hiệu suất pin máy đo khoảng cách laser ở nhiệt độ thấp激光测距仪电池续航Thời lượng pin của máy đo khoảng cách laser激光测距仪蓝牙传输Truyền Bluetooth máy đo khoảng cách laser激光测距仪防尘罩Vỏ chống bụi máy đo khoảng cách laser激光测距仪防尘罩透光率检测Kiểm tra độ truyền sáng nắp chống bụi máy đo khoảng cách laser激光测距仪防水防尘等级Cấp chống nước chống bụi máy đo khoảng cách laser激光测距盲区补测策略Chiến lược đo bù vùng khuất đo khoảng cách laser激光测距防抖稳定器Bộ ổn định chống rung đo khoảng cách laser激光点云拼接Ghép nối đám mây điểm laser激光点可见度受强阳光干扰Độ nhìn thấy của điểm laser bị nhiễu bởi ánh nắng mạnh激光点可见度调节Điều chỉnh độ nhìn thấy của điểm laser激光焊Hàn laser激光等级II类安全标识Nhãn an toàn laser cấp độ II焗油(表面烤漆)焦耳(能量單位)joule (đơn vị năng lượng)焦耳熱效應Hiệu ứng nhiệt joule焦耳當量Đương lượng joule焦虑Lo âu煎Chiên煎饼果子Bánh tráng trứng (bánh kếp kiểu Thiên Tân)爵士舞者Vũ công nhảy jazz甲供材料Vật tư do chủ đầu tư cung cấp甲指分包Nhà thầu phụ do chủ đầu tư chỉ định甲方代表Đại diện chủ đầu tư甲方代表拍板đại diện chủ đầu tư quyết định cuối cùng甲方指令Chỉ thị của chủ đầu tư甲方指定分包Nhà thầu phụ do chủ đầu tư chỉ định甲烷mê-tan甲虫Bọ cánh cứng甲骨文占卜刻辞Văn khắc giáp cốt dùng bói toán甲骨文占卜的裂纹Vết nứt bói toán trên giáp cốt văn界砖切口cắt gạch tạo rãnh界線Ranh giới界線標誌Mốc ranh giới界線燈Đèn ranh giới界面划分不清Phân định ranh giới công việc không rõ ràng界面剂Chất kết dính bề mặt界面剂拉毛Phủ lớp tạo nhám bằng keo dính界面張力Sức căng bề mặt界面粘接底涂Lớp sơn lót kết dính bề mặt疾病bệnh tật监控量测数据反馈Phản hồi dữ liệu quan trắc giám sát监狱长Giám thị trại giam监理例会Họp giao ban giám sát监理发函要求整改Giám sát ra văn bản yêu cầu khắc phục监理工程师Kỹ sư giám sát监理工程师指令Chỉ thị của kỹ sư giám sát监理拒绝签认工程量Giám sát từ chối ký xác nhận khối lượng thi công监理旁站记录Biên bản giám sát hiện trường监理签字拖延,导致验收卡壳Giám sát chậm ký, khiến nghiệm thu bị kẹt监理驳回整改意见giám sát bác bỏ ý kiến khắc phục盡頭端Đầu cuối盡頭處Điểm cuối盡頭街道Đường cụt盡頭路;死巷Đường cụt; ngõ cụt監察器;監控器;監測儀Thiết bị giám sát; màn hình giám sát監察設備Thiết bị giám sát監工計劃書Kế hoạch giám sát thi công監工進度表Tiến độ giám sát thi công監控giám sát監控系統Hệ thống giám sát監測Giám sát監測井Giếng quan trắc監測測量Đo đạc quan trắc監測站Trạm quan trắc監理工程師Kỹ sư giám sát監督;監管;督導Giám sát; quản lý; chỉ đạo監督費Chi phí giám sát監管合約Hợp đồng giám sát監視攝影機Camera giám sát矩形扶手Tay vịn hình chữ nhật矩形渠Kênh hình chữ nhật矩形鋼管Ống thép hình chữ nhật矩形顶管机始发Khởi động máy đẩy ống hình chữ nhật矩形風管Ống gió hình chữ nhật矩形风管消声器Bộ tiêu âm ống gió hình chữ nhật矫形器技师Kỹ thuật viên dụng cụ chỉnh hình祭壇Bàn thờ祭拜土地公Thờ cúng Thổ Địa祭灶神的糖瓜Kẹo mạch nha cúng Táo Quân禁制令Lệnh cấm禁區Khu vực cấm禁區許可證Giấy phép khu vực cấm禁止標誌Biển báo cấm禁止通行标志牌Biển báo cấm đi qua积分式噪声计Máy đo tiếng ồn tích phân积极的Tích cực積碳;煤煙沉積Muội than bám窖藏年份酒Rượu ủ hầm nhiều năm竞争对手Đối thủ cạnh tranh竣工决算Quyết toán công trình hoàn thành竣工图Bản vẽ hoàn công竣工图审核Thẩm tra bản vẽ hoàn công竣工图纸编制Lập bản vẽ hoàn công竣工图编制Lập bản vẽ hoàn công竣工圖Bản vẽ hoàn công竣工圖則Bản vẽ hoàn công竣工報告Báo cáo hoàn công竣工备案Đăng ký lưu trữ hồ sơ hoàn công竣工測量Đo đạc hoàn công竣工结算Quyết toán công trình hoàn thành竣工结算“一审二审三审”Quyết toán công trình "thẩm tra lần 1, lần 2, lần 3"竣工结算书Quyết toán công trình hoàn thành竣工结算审计Kiểm toán quyết toán công trình hoàn thành竣工證明書Giấy chứng nhận hoàn công竣工资料移交与运营介入Bàn giao hồ sơ hoàn công và chuyển giao vận hành (đưa đơn vị vận hành vào tham gia)竣工验收Nghiệm thu hoàn thành竣工验收备案Đăng ký nghiệm thu hoàn công竣工验收报告Biên bản nghiệm thu hoàn công竣工验收整改销项Xử lý và đóng mục các hạng mục khắc phục khi nghiệm thu hoàn công简单的Đơn giản简支板Bản kê đơn giản简支梁Dầm đơn giản箭扣长城Vạn Lý Trường Thành Tiễn Khấu箭扣长城鹰飞倒仰Trường Thành Tiễn Khấu đại bàng bay ngửa箭楼Lầu bắn tên箭窗Cửa sổ bắn tên節圓Vòng tròn chia節水Tiết kiệm nước節流閥Van tiết lưu節流閥;風門Van tiết lưu; bướm ga節熱器;省煤器Bộ hâm nước節約措施Biện pháp tiết kiệm節約能源Tiết kiệm năng lượng節線Đường chia節能Tiết kiệm năng lượng節點板Tấm nút liên kết簡圖Sơ đồ精修磚Gạch tinh xảo精制的Tinh chế精加工木材Gỗ gia công tinh精密导线测量Đo đường chuyền chính xác精神科医生Bác sĩ tâm thần精神科护士Điều dưỡng tâm thần精篩Sàng tinh精装交付样板间Căn hộ mẫu bàn giao hoàn thiện精装修Hoàn thiện tinh精装修交付Bàn giao hoàn thiện nội thất糾正措施Biện pháp khắc phục糾紛;爭議Tranh chấp; khiếu nại紀錄Hồ sơ; biên bản級別;等級Cấp bậc; cấp độ級渠step channel級配底層Lớp móng cấp phối級配骨料Cốt liệu cấp phối級面突緣Mép bậc nhô ra紧张的căng thẳng紧急出口Lối thoát hiểm紧急洗眼器Thiết bị rửa mắt khẩn cấp紧急疏散区Khu vực sơ tán khẩn cấp紧邻Sát cạnh結構;建築物;構築物Kết cấu; công trình xây dựng; công trình kiến trúc結構修復Sửa chữa kết cấu結構健康監測Giám sát sức khỏe kết cấu結構分析Phân tích kết cấu結構力學Cơ học kết cấu結構加固Gia cố kết cấu結構勘查Khảo sát kết cấu結構勘測Đo đạc kết cấu結構勘測評估;結構檢定Khảo sát đánh giá kết cấu; kiểm định kết cấu結構圖則Bản vẽ kết cấu結構坍塌Sụp đổ kết cấu結構墊板Tấm đệm kết cấu結構失效Sự phá hoại kết cấu結構完整程度Mức độ hoàn chỉnh kết cấu結構審核Kiểm duyệt kết cấu結構工程Kỹ thuật kết cấu結構強度Cường độ kết cấu結構形式Hình thức kết cấu結構性能Tính năng kết cấu結構承載力Khả năng chịu lực kết cấu結構拆卸tháo dỡ kết cấu結構接縫Khe nối kết cấu結構損壞Hư hỏng kết cấu結構改善工程Công trình cải thiện kết cấu結構改建Cải tạo kết cấu結構改造Cải tạo kết cấu結構構件;結構元件Cấu kiện kết cấu; bộ phận kết cấu結構構形cấu hình kết cấu結構構架Khung kết cấu結構深度Chiều sâu kết cấu結構狀況Tình trạng kết cấu結構狀勘測Khảo sát hiện trạng kết cấu結構用途Công dụng kết cấu結構疲勞Mỏi kết cấu結構監測Giám sát kết cấu結構穩定性Độ ổn định kết cấu結構穩定性分析Phân tích ổn định kết cấu結構自重Trọng lượng bản thân kết cấu結構裂縫Vết nứt kết cấu結構裝配Lắp ráp kết cấu結構規範Tiêu chuẩn kết cấu結構計算Tính toán kết cấu結構設計Thiết kế kết cấu結構評估Đánh giá kết cấu結構變形Biến dạng kết cấu結構負荷量Tải trọng kết cấu結構連續性Liên tục kết cấu結構鋼Thép kết cấu結構鋼構件Cấu kiện thép kết cấu結構韌性Độ dẻo dai kết cấu結構骨架Khung kết cấu結構黏合劑Keo dán kết cấu絕綠測試器Thiết bị kiểm tra cách điện絕緣;絕熱Cách điện; Cách nhiệt絕緣器;隔離器Bộ cách điện; bộ cách ly絕緣器底座Đế cách điện絕緣套圈Vòng đệm cách điện絕緣子串Chuỗi sứ cách điện絕緣層Lớp cách điện絕緣帶電導體Dây dẫn mang điện có cách điện絕緣棒Thanh cách điện絕緣測試Kiểm tra cách điện絕緣測試器máy đo cách điện絕緣瓷Sứ cách điện絕緣瓷漆Sơn gốm cách điện絕緣繞線管Ống quấn cách điện絕緣膠;密封劑Keo cách điện; chất bịt kín絕緣膠帶Băng keo cách điện絕緣護套Vỏ bọc cách điện絕緣護片Tấm bảo vệ cách điện絕緣障Rào chắn cách điện絕緣電纜Cáp điện cách điện絕緣電阻Điện trở cách điện絕緣體Chất cách điện絞合線Dây xoắn絞合線錨固Neo cáp xoắn絞線Dây cáp xoắn絞車;紋盤Tời; Tời kéo絞車制動器Phanh tời絞車架Khung tời絞車纜Cáp tời絞車馬達Động cơ tời絞車鼓Tang tời經常帳Tài khoản vãng lai經常性費用Chi phí thường xuyên經常開支Chi phí thường xuyên經平整的土地Đất đã được san lấp經批准的圖則Bản vẽ được phê duyệt經批准的物料Vật liệu được phê duyệt經核證文本Văn bản chứng thực經核證譯本Bản dịch đã chứng thực經濟截面Tiết diện kinh tế經碾壓碎石底層Tầng đá dăm đã lu lèn經緯儀Máy kinh vĩ經驗紀錄Hồ sơ kinh nghiệm緊合封蓋Nắp đậy kín緊合配件Phụ kiện siết chặt緊固定位銷Chốt định vị siết chặt緊固板Tấm siết chặt緊固環Vòng siết chặt緊固索帶Dây đai siết chặt緊固螺帽Đai ốc siết chặt緊固螺釘Vít siết chặt緊固連桿Thanh liên kết siết chặt緊固附件Phụ kiện siết chặt緊固securing hook緊密配件Phụ kiện khít緊急事件;緊急情況Sự cố khẩn cấp; tình huống khẩn cấp緊急事故手冊Sổ tay xử lý sự cố khẩn cấp緊急事故控制中心Trung tâm kiểm soát sự cố khẩn cấp緊急事故監察及支援中心Trung tâm giám sát và hỗ trợ sự cố khẩn cấp緊急人手絞動器Bộ quay tay khẩn cấp緊急停機掣Công tắc dừng máy khẩn cấp緊急備用電話Điện thoại dự phòng khẩn cấp緊急出口Lối thoát hiểm緊急出口標誌emergency exit sign緊急出口路線emergency exit route緊急出口門Cửa thoát hiểm khẩn cấp緊急出口隧道Hầm lối thoát khẩn cấp緊急切斷閥Van ngắt khẩn cấp緊急制動器Bộ phanh khẩn cấp緊急呼叫點Điểm gọi khẩn cấp緊急應變emergency response緊急按鈕Nút bấm khẩn cấp緊急控制面板emergency control panel緊急服務車輛;救急車輛Xe cứu hộ khẩn cấp; xe cứu nạn緊急樓梯Cầu thang khẩn cấp緊急標誌Biển báo khẩn cấp緊急欄障rào chắn khẩn cấp緊急止動按鈕Nút dừng khẩn cấp緊急照明系統emergency lighting system緊急照明設備Thiết bị chiếu sáng khẩn cấp緊急照明電路Mạch chiếu sáng khẩn cấp緊急疏散emergency evacuation緊急發電機;後備發電機Máy phát điện khẩn cấp; máy phát điện dự phòng緊急聯絡人Người liên lạc khẩn cấp緊急警報Báo động khẩn cấp緊急警報系統Hệ thống báo động khẩn cấp緊急車輛入口Lối vào xe khẩn cấp緊急車輛通道Lối đi của xe khẩn cấp緊急逃生路線emergency escape route緊急通道Lối đi khẩn cấp緊急通風系統Hệ thống thông gió khẩn cấp緊急開關Công tắc khẩn cấp緊急電源Nguồn điện khẩn cấp緊急電話線Đường dây điện thoại khẩn cấp緊急頻道Kênh khẩn cấp緊鄰Liền kề緊配接件Khớp nối chặt繳款通知單Giấy báo nộp tiền繳費廣場Quảng trường thu phí繼電器Rơ le繼電器開關Công tắc rơ-le繼電器面板Bảng rơ-le级配砂砾垫层Lớp đệm sỏi cát cấp phối经常thường xuyên经幡Cờ kinh经济可行性研究Nghiên cứu khả thi kinh tế经济学家Nhà kinh tế học经济条件说明书Thuyết minh điều kiện kinh tế经济标Hồ sơ kinh tế经理Giám đốc经筒Trục Kinh经验Kinh nghiệm结合kết hợp结婚Kết hôn结构体系Hệ kết cấu结构修复Sửa chữa kết cấu结构修补Sửa chữa kết cấu结构刚度Độ cứng kết cấu结构回填土Đất đắp kết cấu结构密封Bịt kín kết cấu结构密封胶Keo dán kết cấu结构工程Kỹ thuật kết cấu结构开裂Nứt kết cấu结构性修复Sửa chữa kết cấu结构柱截面尺寸联动复核Rà soát liên động kích thước mặt cắt cột kết cấu结构焊缝Đường hàn kết cấu结构玻璃幕墙Vách kính kết cấu结构玻璃幕墙安装Lắp đặt vách kính kết cấu结构硅酮密封Keo silicone kết cấu结构管材Ống thép kết cấu结构细部设计Thiết kế chi tiết kết cấu结构胶粘剂Keo dán kết cấu结构胶缝Khe keo kết cấu结构荷载Tải trọng kết cấu结构裂缝Vết nứt kết cấu结构轻骨料混凝土Bê tông cốt liệu nhẹ kết cấu结构连接Liên kết kết cấu结构钢梁Dầm thép kết cấu结果kết quả结算协议Thỏa thuận quyết toán结算审计Kiểm toán quyết toán结算对账Đối chiếu quyết toán结节状排水板Tấm thoát nước dạng nốt lồi绝缘手套Găng tay cách điện绝缘手套耐压测试Kiểm tra chịu áp lực găng tay cách điện绝缘手套耐压等级Cấp điện áp chịu đựng của găng tay cách điện绞碎Xay nhuyễn继女con gái riêng của chồng/vợ继子con trai riêng của chồng/vợ继母mẹ kế继父cha dượng继续tiếp tục继续的tiếp tục聚丙烯管Ống nhựa PP聚丙烯防潮隔层Lớp chống ẩm polypropylene聚乙烯內搪層Lớp phủ trong polyetylen聚乙烯泡沫密封条Gioăng đệm kín xốp polyethylene聚乙烯片Tấm polyetylen聚乙烯薄膜Màng polyetylen聚乙烯襯層Lớp lót polyetylen聚乙烯醇缩丁醛(PVB)Polyvinyl Butyral (PVB)聚乙烯醇缩丁醛膜Màng PVB (polyvinyl butyral)聚乙烯防潮膜Màng chống ẩm polyethylene聚乙烯防潮隔汽层Lớp chống ẩm cách hơi polyethylene聚会tiệc聚会我们需要五把椅子。Bữa tiệc chúng ta cần năm cái ghế.聚合材料Vật liệu polyme聚合樹脂Nhựa polyme聚合物Polyme聚合物乳液Nhũ tương polymer聚合物修补防水砂浆Vữa chống thấm sửa chữa polymer聚合物改性水泥Xi măng biến tính polyme聚合物改性砂漿Vữa biến tính polymer聚合物砂浆找平Làm phẳng bằng vữa polymer聚合物砂漿Vữa polyme聚合物複合材料Vật liệu composite polyme聚合物黏合劑Chất kết dính polyme聚合過程Quá trình trùng hợp聚四氟乙烯Polytetrafluoroetylen (PTFE)聚四氟乙烯塗層Lớp phủ polytetrafluoroethylene (PTFE)聚四氟乙烯膜Màng polytetrafluoroethylene (PTFE)聚四氟乙烯軸承Vòng bi polytetrafluoroethylene (PTFE)聚塵器Thiết bị thu bụi聚氨酯发泡剂Chất tạo bọt polyurethane聚氨酯发泡周边填缝Chèn khe xung quanh bằng bọt polyurethane聚氨酯塗層Lớp phủ polyurethane聚氨酯密封胶Keo polyurethane trám bít聚氨酯封堵泡沫Bọt bịt kín polyurethane聚氨酯弹性密封胶Keo trám đàn hồi polyurethane聚氨酯接缝密封胶Keo trám khe polyurethane聚氨酯泡沫周边密封Bịt kín chu vi bằng bọt polyurethane聚氨酯装饰线条Phào trang trí polyurethane聚氨酯防水层Lớp chống thấm polyurethane聚氨酯防水涂料Sơn chống thấm polyurethane聚氯乙烯Polyvinyl clorua (PVC)聚氯乙烯地板Sàn nhựa PVC聚氯乙烯扣板Tấm ốp PVC聚氯乙烯管Ống nhựa PVC聚氯乙烯膜Màng nhựa PVC聚水器Bộ gom nước聚碳酸酯扩散板Tấm khuếch tán polycarbonate聚碳酸酯板Tấm polycarbonate聚脂強力沙漿Vữa cường độ cao polyester聚脲喷涂防水层Lớp chống thấm phun polyurea聚脲液体防水膜Màng chống thấm dạng lỏng polyurea聚苯乙烯凸点排水板Tấm thoát nước polystyrene có gai聚酯吸音板Tấm tiêu âm polyester聚酯纤维布质风管送风Cấp gió qua ống gió vải sợi polyester聚酯纤维防水层Lớp chống thấm sợi polyester聚酯胎沥青防水卷材Màng chống thấm bitum cốt polyester聚酰胺樹脂Nhựa polyamide聚酰胺隔热条断桥cầu nhiệt ngắt bằng thanh cách nhiệt polyamide聚集tụ tập聚胺環氧漆Sơn epoxy polyamide肌肉cơ bắp肩膀vai胶合板木条Thanh gỗ ván ép胶囊viên nang脊梁Dầm sống mái脊椎按摩师Bác sĩ nắn chỉnh cột sống脊瓦頂點Đỉnh ngói bò脚chân脚手板是湿的,弄干。Tấm ván giàn giáo bị ướt, làm khô đi.脚手板满铺无探头板Ván sàn giàn giáo phải lát kín, không có ván thò đầu ra ngoài脚手架Giàn giáo脚手架剪刀撑搭接长度不小于1米Chiều dài chồng nối của thanh chéo giằng giàn giáo không nhỏ hơn 1 mét脚手架固定不牢。Giàn giáo cố định không chắc chắn.脚手架塔架Tháp giàn giáo脚手架管卡Kẹp ống giàn giáo脚手架至少要两米高。Giàn giáo phải cao ít nhất hai mét.脚手架踢脚板Ván chân tường giàn giáo脚手架轮子锁住了。Bánh xe giàn giáo bị khóa rồi.脚手架连墙件Chi tiết liên kết giàn giáo với tường脚手架连墙件严禁私自拆除Nghiêm cấm tự ý tháo dỡ chi tiết liên kết giàn giáo với tường.脚手架防护罩Lưới bảo vệ giàn giáo脚手架马凳Ghế ngựa giàn giáo脚手架验收Nghiệm thu giàn giáo脚手架验收合格牌Biển nghiệm thu đạt tiêu chuẩn giàn giáo腳手架Giàn giáo腳手架平台scaffold platform腳手架管Ống giàn giáo腳踏泵Bơm chân膠凝材料Vật liệu kết dính膠合板覆面Bề mặt phủ ván ép膠地板Sàn nhựa膠模Khuôn cao su膠泥puddle膠泥封合劑Chất trám khe bằng vữa dẻo膠泥層Lớp vữa dẻo膠泥牆Tường vữa đất sét膠結料含量hàm lượng chất kết dính膠輪壓路機Xe lu bánh lốp膠黏接合Liên kết dán keo膠黏水泥Xi măng kết dính节日lễ hội节段拼装Lắp ghép phân đoạn节点板Bản nút liên kết节能验收Nghiệm thu tiết kiệm năng lượng芥末mù tạt茄子Cà tím街名牌Biển tên đường phố街喉Trụ cứu hỏa đường phố街景Cảnh quan đường phố街舞者Vũ công đường phố街角地Đất góc phố街角地盤Lô đất góc phố街道đường phố街道中心線Đường tim phố街道安全島Đảo an toàn giao thông街道定線tuyến chỉnh đường phố街道寬度Bề rộng đường phố街道擴闊Mở rộng đường phố街道照明設備Thiết bị chiếu sáng đường phố街道照明設施public lighting街道燈Đèn đường街道臨面Mặt tiền đường phố街道裝置Thiết bị đường phố见到你很高兴。Rất vui được gặp bạn.见到你是我的荣幸。Rất hân hạnh được gặp bạn.见山楼Lầu Kiến Sơn见山楼借景北寺塔Lầu Kiến Sơn mượn cảnh tháp chùa Bắc Tự角位Vị trí góc角变形Biến dạng góc角度闭合差Sai số khép góc角接接头Mối nối góc角條Thanh góc角楼Tháp góc角焊Hàn góc角焊缝Mối hàn góc角磨机Máy mài góc角磨機Máy mài góc角速度Vận tốc góc角部焊接Hàn góc角部风撑Thanh chống gió góc角鋼支架Giá đỡ thép góc角鐵切割機Máy cắt thép góc角鐵托架Giá đỡ thép góc角鐵支架;角鐵托架Giá đỡ thép góc角钢thép góc角铁(角钢)Sắt góc (thép góc)角铝龙骨Xương nhôm góc解决giải quyết解决方案giải pháp解冻Rã đông解开cởi ra解碼器Bộ giải mã解释giải thích解锁mở khóa解除運作;停止運作;關閉Ngừng hoạt động; tắt計劃;方案kế hoạch; phương án計劃;方案;綱領Kế hoạch; phương án; cương lĩnh計算表Bảng tính toán計量儀Thiết bị đo lường計量規;錶;計;尺;儀Đồng hồ đo; thước đo; thiết bị đo警告标志Biển cảnh báo警告標誌Biển báo cảnh báo警告燈Đèn cảnh báo警報;警報器Báo động; còi báo động警報信號Tín hiệu báo động警報喇叭Còi báo động警報器Còi báo động警報器系統Hệ thống còi báo động警報器電路Mạch điện còi báo động警報感應器Cảm biến báo động警報指示器Bộ chỉ thị báo động警報控制盤Tủ điều khiển báo động警報系統Hệ thống báo động警報繼電器Rơ-le báo động警報裝置Thiết bị báo động警報電路Mạch báo động警官Cảnh sát警察cảnh sát警察局Đồn cảnh sát警示带Băng cảnh báo警示帶Băng cảnh báo警示燈Đèn cảnh báo警示訊號Tín hiệu cảnh báo警示防绊网Lưới cảnh báo chống vấp ngã警车xe cảnh sát警鐘Chuông báo động警鐘外殼Vỏ chuông báo động警鐘測試Kiểm tra chuông báo động警鐘鈴錘Quả lắc chuông báo động计日工Công nhật计时员Nhân viên bấm giờ计算tính toán计费里程碑Cột mốc thanh toán计轴器Thiết bị đếm trục计轴器磁头调整Hiệu chỉnh đầu từ bộ đếm trục (cảm biến đếm trục)计量支付周期Chu kỳ thanh toán đo lường记住Ghi nhớ记分员Nhân viên ghi điểm记忆Ký ức记者Phóng viên讲数(谈判压价)Mặc cả (thương lượng ép giá)距离十公里。Khoảng cách mười ki-lô-mét.距离大约五公里。Khoảng cách khoảng năm cây số.距离是两英里。Khoảng cách là hai dặm.距離標桿Cọc tiêu khoảng cách距離測量Đo khoảng cách近岸Gần bờ近的gần近郊;市郊Ngoại ô; vùng ven đô进入vào进口设备清关Thông quan thiết bị nhập khẩu进场安全教育Huấn luyện an toàn khi vào công trường进场费Phí vào công trường进度S曲线Đường cong S tiến độ进度偏差Độ lệch tiến độ进度支付报表Bảng thanh toán theo tiến độ进度款支付Thanh toán tiến độ进度款支付证书Chứng chỉ thanh toán tiến độ进度款月度报表Báo cáo hàng tháng về tiến độ thanh toán进度款证书Chứng chỉ thanh toán tiến độ进度款预付Tạm ứng thanh toán theo tiến độ进度绩效指数Chỉ số hiệu quả tiến độ进来Đi vào进步tiến bộ进深Chiều sâu进线引入Đầu vào cáp nguồn進入許可證Giấy phép ra vào進入點Điểm tiếp cận進出Ra vào進出氣閥;放氣閥Van hút/xả khí; van xả khí進出氣閥井;放氣閥井Giếng van hút/xả khí; giếng van xả khí進出路徑Đường ra vào進出途徑;途徑Lối ra vào; lối đi進口Nhập khẩu進度控制Kiểm soát tiến độ進度表Tiến độ biểu進氣口Cửa nạp khí進氣扇Quạt hút gió vào進氣歧管Ống góp hút khí進氣濾網air inlet filter進氣百葉Cửa lá sách hút gió進氣百葉框架Khung cửa gió vào進氣管道Ống dẫn khí vào進氣管道隔濾器Bộ lọc đường ống khí vào進氣過濾器Bộ lọc khí vào進氣閥Van nạp khí進氣閥井排水Thoát nước hố van khí vào進氣閥井蓋Nắp hố van khí vào進氣閥室Phòng van hút gió進氣閥密封Làm kín van hút gió進氣閥維護Bảo trì van hút gió進氣風扇Quạt hút gió vào進水口Cửa lấy nước進水閥;進氣閥;來水掣Van nước vào; van khí vào; van cấp nước進港航道;引渠Luồng vào cảng; kênh dẫn進行Tiến hành; thực hiện進路;引道;接駁道路;引橋Đường vào; đường dẫn; đường kết nối; cầu dẫn進風口;進氣孔Cửa hút gió進風口;進氣孔;入氣口Cửa vào khí; lỗ hút gió進風槽Rãnh hút gió進風百葉Cửa gió lá chớp郊區排水Thoát nước ngoại ô郊區支路Đường nhánh ngoại ô郊區道路Đường ngoại ô郊區邊緣Rìa ngoại ô郊狼Sói đồng cỏ酒令Trò chơi uống rượu酒店Khách sạn酒满敬人Rượu đầy kính người酒酿圆子Chè trôi nước rượu nếp酱料Nước sốt酱油xì dầu酱爆田鸡Ếch xào tương酱香型白酒Rượu trắng hương đậu (rượu酱香)酱香饼Bánh tương thơm金刚石碟片墙锯机Máy cắt tường đĩa kim cương金剛石磨石Đá mài kim cương金剛砂Đá mài cacborun; bột nhám金匠Thợ kim hoàn金属Kim loại金属变形缝止水带Dải chống thấm khe biến dạng kim loại金属固定管夹Kẹp cố định ống kim loại金属地面插座Ổ cắm sàn kim loại金属地面线槽Máng điện kim loại âm sàn金属拉结件Chi tiết liên kết kim loại金属支撑(基坑支护)Chống đỡ kim loại (gia cố hố đào)金属支撑护腰带Đai lưng bảo hộ có thanh đỡ kim loại金属支撑杆Thanh chống kim loại金属支撑架Giàn chống kim loại金属止水带Thép chặn nước kim loại金属泛水板Tấm chắn nước kim loại金属电线管(EMT)Ống kim loại luồn dây điện (EMT)金属电缆接头Đầu nối cáp kim loại金属网格架Khung lưới kim loại金属网眼防割手套Găng tay chống cắt lưới kim loại金属芯纸带Băng giấy lõi kim loại金属踏板Tấm thép lót sàn金屬切割鋸Máy cưa cắt kim loại金屬劣化Ăn mòn kim loại金屬包殼Vỏ bọc kim loại金屬圍封Vây bao kim loại金屬圓片Đĩa tròn kim loại金屬塗層Lớp phủ kim loại金屬墊片Miếng đệm kim loại金屬夾邊Viền kẹp kim loại金屬封蓋Nắp đậy kim loại金屬導管Ống dẫn kim loại金屬屋面Mái kim loại金屬屑Phoi kim loại金屬嵌釘Chốt嵌 kim loại金屬底漆Sơn lót kim loại金屬拉網Lưới kim loại kéo giãn金屬支架Giá đỡ kim loại金屬收邊條Thanh nẹp kim loại金屬板Tấm kim loại金屬格柵Lưới kim loại金屬框架隔牆Vách ngăn khung kim loại金屬樓承板Tấm sàn kim loại金屬欄杆Lan can kim loại金屬殼Vỏ kim loại金屬泛水Lợp kim loại金屬焊條Que hàn kim loại金屬熔液Kim loại nóng chảy金屬疲勞Mỏi kim loại金屬碎片Mảnh vụn kim loại金屬粉末Bột kim loại金屬絲綱;鋼絲網Lưới thép; Lưới kim loại金屬絲網Lưới kim loại金屬網Lưới thép金屬網抹灰Trát vữa lưới kim loại金屬編織電纜Cáp bện kim loại金屬護皮Lớp bảo vệ kim loại金屬護角Thanh bảo vệ góc kim loại金屬部分;金屬工藝Phần kim loại; kỹ thuật kim loại金屬釘Đinh kim loại金屬鋼筋Cốt thép kim loại金屬錨栓Bu lông neo kim loại金屬電弧焊Hàn hồ quang kim loại金屬飾面Bề mặt trang trí kim loại金屬骨架Khung kim loại金山岭长城Trường thành Kim Sơn Lĩnh金枪鱼Cá ngừ金水桥Cầu Kim Thủy金銮殿蟠龙柱Cột Rồng Cuộn Điện Kim Loan金顶Đỉnh Vàng金顶群Quần thể mái vàng鉸;鉸鏈Bản lề鉸刀Dao doa鉸接接頭Khớp bản lề鉸接端Đầu khớp nối鉸接點hinge joint鉸鏈托架Giá đỡ bản lề鉸鏈桿Thanh bản lề鉸鏈桿套Ống lót trục bản lề鉸鏈桿銷Chốt trục bản lề鉸鏈銷Chốt bản lề鉸鏈銷固定器Bộ phận cố định chốt bản lề鉸鏈銷襯套Bạc lót chốt bản lề鋸屑Mùn cưa鋸床Máy cưa鋸片Lưỡi cưa鋸縫Khe cưa鋸齒整修器Dụng cụ sửa răng cưa鍵槽rãnh then; rãnh khóa鍵槽接縫Khe nối rãnh then鍵槽深度Chiều sâu rãnh then鍵槽銑刀Dao phay rãnh then鍵開關công tắc chìa khóa; khóa chuyển mạch鍵開關盒Hộp công tắc khóa铰接式自卸车Xe ben khớp nối (xe tự đổ khớp)铰接臂Tay đòn khớp nối铰接节点Nút khớp铰链Bản lề铰链调节Điều chỉnh bản lề键盘Bàn phím锯嘢(锯材料)Cưa vật liệu (cưa đồ)锯扒cắt bít tết锯片钝了,换一片。Lưỡi cưa bị cùn, thay một lưỡi khác.锯齿抹刀Bay răng cưa锯齿镘刀Bay răng cưa镜子Gương間歇荷載Tải trọng gián đoạn間距Khoảng cách間距規則Quy tắc khoảng cách間隔牆Tường ngăn間隙區Vùng khe hở間隙容積Thể tích khe hở間隙測量規Thước đo khe hở間隙空間Không gian khe hở間隙距離Khoảng cách khe hở間隙配合Lắp ghép có khe hở间层保温材料Vật liệu cách nhiệt lớp giữa间接成本Chi phí gián tiếp间接费用Chi phí gián tiếp间接通风护目镜Kính bảo hộ thông gió gián tiếp间断焊缝Đường hàn gián đoạn间谍Gián điệp间距Khoảng cách降伏點Điểm chảy dẻo降低地下水位;脫水Hạ mực nước ngầm; khử nước降噪Giảm ồn降噪措施Biện pháp giảm ồn降壓變壓器step down transformer降排水Hạ mực nước ngầm và thoát nước降水井Giếng hạ mực nước降水井回灌系统Hệ thống bơm trả nước giếng hạ mực nước ngầm降水井回灌防止沉降Bơm trả giếng hạ mực nước chống lún降水泵Bơm hạ mực nước降水系統Hệ thống hạ mực nước ngầm降级Hạ cấp降雨強度Cường độ mưa階梯形地基stepped foundation階梯形底腳stepped footing階段;電相giai đoạn; pha điện集中載重;集中荷載Tải trọng tập trung集中載重支承Gối đỡ tải trọng tập trung集中載重試驗Thử nghiệm tải trọng tập trung集塵器Thiết bị hút bụi集成系統hệ thống tích hợp集成電路Vi mạch tích hợp集散道路Đường gom集气罩Chụp hút khí集水井Giếng thu nước集水區;引集範圍Khu vực thu nước; phạm vi thu gom集水坑Hố thu nước集水坑泵Bơm hố thu nước集水坑泵系統Hệ thống bơm hố thu nước集水坑襯砌Lót hố thu nước集水槽Máng thu nước集水沟Rãnh thu nước集水溝;疏冷Rãnh thu nước; mương thoát nước集水溝隔氣彎管Ống xi phông rãnh thu nước集水盆地Bồn thu nước集油器Bộ gom dầu集油器;油污截流井Bộ thu dầu; giếng chặn dầu thải集流時間Thời gian tập trung dòng chảy集液器bình góp chất lỏng集液容器Thùng chứa chất lỏng集液罐Bồn thu chất lỏng集煙罩Chụp hút khói集結區Khu tập kết集采平台与供应商准入Nền tảng mua sắm tập trung và tiêu chuẩn nhà cung cấp集體運輸系統Hệ thống vận tải công cộng集體運輸路線Tuyến vận tải công cộng静力救援绳Dây cứu hộ tĩnh静力触探试验Thí nghiệm xuyên tĩnh (CPT)静压桩(沉桩)Ép cọc tĩnh静止土压力系数Hệ số áp lực đất tĩnh静止的Tĩnh tại静水压力áp lực thủy tĩnh静载试验Thí nghiệm tải trọng tĩnh静音发电机组Tổ máy phát điện êm ái靜壓箱Hộp tĩnh áp靜寂地帶silent zone靜平衡器Bộ cân bằng tĩnh靜態負載測試Thử nghiệm tải trọng tĩnh靜水壓力Áp lực thủy tĩnh靜水壓頭Áp lực thủy tĩnh靜水池Bể tiêu năng靜荷載;恆荷載;恆載量Tải trọng tĩnh; tải trọng thường xuyên靜載重;靜荷載Tải trọng tĩnh靜電Tĩnh điện靜電放電electrostatic discharge靜電過濾器Bộ lọc tĩnh điện靜電除塵器electrostatic precipitator飓风bão cuồng phong饥荒nạn đói饥饿的đói饺子Bánh chẻo駕駛室buồng lái駕駛室地板Sàn buồng lái駕駛室窗Cửa sổ buồng lái駕駛室門Cửa buồng lái駕駛室頂Nóc buồng lái駕駛座椅Ghế lái駕駛控制台bảng điều khiển lái驾驶lái xe鲸鱼Cá voi鳩尾榫mộng đuôi én鸡尾酒Cocktail鸡肉thịt gà鸡蛋Trứng鹼度Độ kiềm鹼度控制Kiểm soát độ kiềm鹼度水平Mức độ kiềm鹼度測試Thử nghiệm độ kiềm鹼性反應Phản ứng kiềm鹼性溶液Dung dịch kiềm鹼性環境Môi trường kiềm鹼性集料反應Phản ứng kiềm-cốt liệu鹼液儲存缸Bồn chứa dung dịch kiềm鹼液泵Bơm dung dịch kiềm鹼液泵系統Hệ thống bơm dung dịch kiềm鹼液缸Bồn dung dịch kiềm鹼液缸襯裡Lớp lót bồn dung dịch kiềm鹼矽凝膠Gel kiềm-silica鹼矽反應Phản ứng kiềm-silic鹼矽反應試驗Thí nghiệm phản ứng kiềm-silica