Thước đo khe hở

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文間隙測量規
Englishclearance measuring gauge
日本語隙間ゲージ
한국어틈새 측정 게이지
Tiếng ViệtThước đo khe hở
ไทยเกจวัดช่องว่าง
РусскийЩуп для измерения зазора