Đá nền; Đá gốc

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文基層岩
Englishbedrock
日本語基盤岩
한국어기반암
Tiếng ViệtĐá nền; Đá gốc
ไทยหินชั้นฐาน
РусскийКоренная порода