khúc cua gấp

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文急彎
Englishsharp bend/turn/curve
日本語急カーブ
한국어급커브
Tiếng Việtkhúc cua gấp
ไทยโค้งหักศอก
Русскийкрутой изгиб