balance

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

균형

예문

Find a balance between work and play.

다국어 번역

中文平衡
Englishbalance
Españolequilibrio
日本語バランス
한국어균형
Tiếng ViệtCân bằng
ไทยความสมดุล
Русскийбаланс