balance
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
バランス
例文
▶
⏹
Find a balance between work and play.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
平衡
English
balance
Español
equilibrio
日本語
バランス
한국어
균형
Tiếng Việt
Cân bằng
ไทย
ความสมดุล
Русский
баланс
返回首页