vital

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

quan trọng

Ví dụ

Water is vital for life.

Bản dịch

中文至关重要的
Englishvital
Españolvital
日本語不可欠な
한국어필수적인
Tiếng Việtquan trọng
ไทยสำคัญยิ่ง
Русскийжизненно важный