vital
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
필수적인
예문
▶
⏹
Water is vital for life.
다국어 번역
▶
⏹
中文
至关重要的
English
vital
Español
vital
日本語
不可欠な
한국어
필수적인
Tiếng Việt
quan trọng
ไทย
สำคัญยิ่ง
Русский
жизненно важный
返回首页