regression

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Hồi quy

Ví dụ

Regression analysis shows the relationship.

Bản dịch

中文回归
Englishregression
Españolregresión
日本語回帰
한국어회귀
Tiếng ViệtHồi quy
ไทยการถดถอย
Русскийрегрессия