regression
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
回帰
例文
▶
⏹
Regression analysis shows the relationship.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
回归
English
regression
Español
regresión
日本語
回帰
한국어
회귀
Tiếng Việt
Hồi quy
ไทย
การถดถอย
Русский
регрессия
返回首页