mean
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Trung bình cộng
Ví dụ
▶
⏹
The mean of the data is 50.
Bản dịch
▶
⏹
中文
平均数
English
mean
Español
media
日本語
平均値
한국어
평균
Tiếng Việt
Trung bình cộng
ไทย
ค่าเฉลี่ย
Русский
Среднее
返回首页