mean

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

平均数

例句

The mean of the data is 50.

多语言翻译

中文平均数
Englishmean
Españolmedia
日本語平均値
한국어평균
Tiếng ViệtTrung bình cộng
ไทยค่าเฉลี่ย
РусскийСреднее