match
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
マッチ
例文
▶
⏹
The data matches the prediction.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
匹配
English
match
Español
coincidencia
日本語
マッチ
한국어
매치
Tiếng Việt
khớp
ไทย
แมตช์
Русский
совпадение
返回首页