match

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

匹配

例句

The data matches the prediction.

多语言翻译

中文匹配
Englishmatch
Españolcoincidencia
日本語マッチ
한국어매치
Tiếng Việtkhớp
ไทยแมตช์
Русскийсовпадение