register

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đăng ký

Ví dụ

You must register for the course.

Bản dịch

中文注册
Englishregister
Españolregistrar
日本語登録
한국어등록하다
Tiếng Việtđăng ký
ไทยลงทะเบียน
Русскийрегистрировать