register
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ลงทะเบียน
ตัวอย่าง
▶
⏹
You must register for the course.
คำแปล
▶
⏹
中文
注册
English
register
Español
registrar
日本語
登録
한국어
등록하다
Tiếng Việt
đăng ký
ไทย
ลงทะเบียน
Русский
регистрировать
返回首页