present

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trình bày

Ví dụ

He presented his findings to the class.

Bản dịch

中文展示
Englishpresent
Españolpresentar
日本語提示する
한국어제시하다
Tiếng Việttrình bày
ไทยนำเสนอ
Русскийпоказывать