present
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
展示
例句
▶
⏹
He presented his findings to the class.
多语言翻译
▶
⏹
中文
展示
English
present
Español
presentar
日本語
提示する
한국어
제시하다
Tiếng Việt
trình bày
ไทย
นำเสนอ
Русский
показывать
返回首页