emphasize

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nhấn mạnh

Ví dụ

The teacher emphasized the importance of practice.

Bản dịch

中文强调
Englishemphasize
Españolenfatizar
日本語強調する
한국어강조하다
Tiếng Việtnhấn mạnh
ไทยเน้นย้ำ
Русскийподчеркнуть