emphasize
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
強調する
例文
▶
⏹
The teacher emphasized the importance of practice.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
强调
English
emphasize
Español
enfatizar
日本語
強調する
한국어
강조하다
Tiếng Việt
nhấn mạnh
ไทย
เน้นย้ำ
Русский
подчеркнуть
返回首页