astronomy
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
天文学
例文
▶
⏹
Astronomy explores the universe.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
天文学
English
astronomy
Español
Astronomía
日本語
天文学
한국어
천문학
Tiếng Việt
Thiên văn học
ไทย
ดาราศาสตร์
Русский
Астрономия
返回首页