astronomy

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

天文学

例句

Astronomy explores the universe.

多语言翻译

中文天文学
Englishastronomy
EspañolAstronomía
日本語天文学
한국어천문학
Tiếng ViệtThiên văn học
ไทยดาราศาสตร์
РусскийАстрономия