convene

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

triệu tập

Ví dụ

The meeting will convene tomorrow.

Bản dịch

中文召集
Englishconvene
Españolconvocar
日本語召集する
한국어소집하다
Tiếng Việttriệu tập
ไทยเรียกประชุม
Русскийсозывать