convene
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
召集する
例文
▶
⏹
The meeting will convene tomorrow.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
召集
English
convene
Español
convocar
日本語
召集する
한국어
소집하다
Tiếng Việt
triệu tập
ไทย
เรียกประชุม
Русский
созывать
返回首页