cause

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nguyên nhân

Ví dụ

Smoking causes disease.

Bản dịch

中文导致
Englishcause
Españolcausar
日本語引き起こす
한국어원인
Tiếng Việtnguyên nhân
ไทยทำให้เกิด
Русскийпричина