cause
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
원인
예문
▶
⏹
Smoking causes disease.
다국어 번역
▶
⏹
中文
导致
English
cause
Español
causar
日本語
引き起こす
한국어
원인
Tiếng Việt
nguyên nhân
ไทย
ทำให้เกิด
Русский
причина
返回首页