accumulate

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tích lũy

Ví dụ

Dust accumulates quickly in this room.

Bản dịch

中文积累
Englishaccumulate
Españolacumular
日本語蓄積する
한국어축적하다
Tiếng Việttích lũy
ไทยสะสม
Русскийнакапливать