accumulate
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
积累
例句
▶
⏹
Dust accumulates quickly in this room.
多语言翻译
▶
⏹
中文
积累
English
accumulate
Español
acumular
日本語
蓄積する
한국어
축적하다
Tiếng Việt
tích lũy
ไทย
สะสม
Русский
накапливать
返回首页