account for
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
chiếm
Ví dụ
▶
⏹
It accounts for 30%.
Bản dịch
▶
⏹
中文
占
English
account for
Español
representar
日本語
占める
한국어
차지하다
Tiếng Việt
chiếm
ไทย
คิดเป็น
Русский
составлять
返回首页