account for

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

占める

例文

It accounts for 30%.

多言語翻訳

中文占
Englishaccount for
Españolrepresentar
日本語占める
한국어차지하다
Tiếng Việtchiếm
ไทยคิดเป็น
Русскийсоставлять