peak

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đạt đến đỉnh cao

Ví dụ

Sales peaked in December.

Bản dịch

中文达到顶峰
Englishpeak
Españolcima
日本語ピークに達する
한국어정점에 도달하다
Tiếng Việtđạt đến đỉnh cao
ไทยจุดสูงสุด
Русскийпик