peak
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
ピークに達する
例文
▶
⏹
Sales peaked in December.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
达到顶峰
English
peak
Español
cima
日本語
ピークに達する
한국어
정점에 도달하다
Tiếng Việt
đạt đến đỉnh cao
ไทย
จุดสูงสุด
Русский
пик
返回首页