consist
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bao gồm
Ví dụ
▶
⏹
The class consists of 20 students.
Bản dịch
▶
⏹
中文
由…组成
English
consist
Español
consistir
日本語
構成される
한국어
구성되다
Tiếng Việt
bao gồm
ไทย
ประกอบด้วย
Русский
состоять
返回首页