consist

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

由…组成

例句

The class consists of 20 students.

多语言翻译

中文由…组成
Englishconsist
Españolconsistir
日本語構成される
한국어구성되다
Tiếng Việtbao gồm
ไทยประกอบด้วย
Русскийсостоять