salary

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

월급

예문

The salary is competitive.

다국어 번역

中文薪水
Englishsalary
Españolsalario
日本語給与
한국어월급
Tiếng ViệtLương
ไทยเงินเดือน
Русскийзарплата