salary
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
給与
例文
▶
⏹
The salary is competitive.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
薪水
English
salary
Español
salario
日本語
給与
한국어
월급
Tiếng Việt
Lương
ไทย
เงินเดือน
Русский
зарплата
返回首页