up to

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

lên đến

Ví dụ

Up to 100 people came.

Bản dịch

中文多达
Englishup to
Españolhasta
日本語最大で
한국어최대
Tiếng Việtlên đến
ไทยมากถึง
Русскийдо