up to
phrase
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
多达
例句
▶
⏹
Up to 100 people came.
多语言翻译
▶
⏹
中文
多达
English
up to
Español
hasta
日本語
最大で
한국어
최대
Tiếng Việt
lên đến
ไทย
มากถึง
Русский
до
返回首页