ahead

adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phía trước

Ví dụ

Ahead, it's clear.

Bản dịch

中文在前
Englishahead
Españoladelante
日本語前方に
한국어앞에
Tiếng Việtphía trước
ไทยข้างหน้า
Русскийвпереди