ahead
adverb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
前方に
例文
▶
⏹
Ahead, it's clear.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
在前
English
ahead
Español
adelante
日本語
前方に
한국어
앞에
Tiếng Việt
phía trước
ไทย
ข้างหน้า
Русский
впереди
返回首页