out of
phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
ra khỏi
Ví dụ
▶
⏹
Out of fear, he ran.
Bản dịch
▶
⏹
中文
从...出来
English
out of
Español
fuera de
日本語
外へ出る
한국어
밖으로
Tiếng Việt
ra khỏi
ไทย
ออกจาก
Русский
из
返回首页