out of

phrase
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

밖으로

예문

Out of fear, he ran.

다국어 번역

中文从...出来
Englishout of
Españolfuera de
日本語外へ出る
한국어밖으로
Tiếng Việtra khỏi
ไทยออกจาก
Русскийиз