by reason of
phrase
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
~로 인하여
예문
▶
⏹
By reason of age, he retired.
다국어 번역
▶
⏹
中文
因为
English
by reason of
Español
por razón de
日本語
により、の理由で
한국어
~로 인하여
Tiếng Việt
do bởi vì
ไทย
เนื่องจาก
Русский
по причине
返回首页