by reason of

phrase
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

因为

例句

By reason of age, he retired.

多语言翻译

中文因为
Englishby reason of
Españolpor razón de
日本語により、の理由で
한국어~로 인하여
Tiếng Việtdo bởi vì
ไทยเนื่องจาก
Русскийпо причине